C.D. Nacional vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-2 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- 4' 0-1 André Lacximicant · Y. Begraoui
- 25' Paulinho Bóia
- 33' ▲ A. Appiah ▼ José Gomes
- 39' Felix Bacher
- 45'+2 Jordan Holsgrove
- 45'+4 Dudu Teodora11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Rúben Macedo ▼ Paulinho Bóia
- 52' Daniel Penha · Luís Esteves 2-1
- 55' ▲ R. Guitane ▼ André Lacximicant
- 63' ▲ Vinicius Zanocelo ▼ Y. Begraoui
- 63' ▲ A. Marqués ▼ Xeka
- 72' ▲ André Sousa ▼ Daniel Penha
- 72' ▲ João Aurélio ▼ Dudu Teodora
- 81' Isaac
- 83' Gustavo García
- 85' ▲ Gonçalo Costa ▼ Fabrício Garcia
- 90'+2 Vinicius Zanocelo
- 90'+1 ▲ Léo Santos ▼ Ulisses
- 90'+3 2-2 F. Bacher · J. Holsgrove
- FT2-2
Đội hình
- 37Lucas França 7.2
- 22Gustavo Garcia 7.9
- 4Ulisses ▼ 90' 7.2
- 38Zé Vitor 6.7
- 5José Gomes ▼ 33' 6.3
- 17Daniel Penha ⚽ ▼ 72' 7.7
- 27D. Soumaré 6.3
- 10Luís Esteves ⇢ 8.0
- 99Dudu Teodora ⚽ ▼ 72' 7.0
- 23Isaac 6.2
- 98Paulinho Bóia ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 70A. Appiah ▲ 33' 6.9
- 7Rúben Macedo ▲ 46' 6.3
- 18André Sousa ▲ 72' 6.7
- 2João Aurélio ▲ 72' 6.2
- 34Léo Santos ▲ 90'
- 8Bruno Costa
- 89Dyego Sousa
- 1Rui Encarnação
- 88Matheus Dias
- 27Joel Robles 6.9
- 25F. Bacher ⚽ 7.0
- 23Pedro Álvaro 6.3
- 24Pedro Amaral 6.0
- 20Wagner Pina 6.6
- 88Xeka ▼ 63' 6.5
- 10J. Holsgrove ⇢ 7.2
- 17Fabrício Garcia ▼ 85' 6.7
- 14Y. Begraoui ⇢ ▼ 63' 7.0
- 12João Carvalho 6.9
- 19André Lacximicant ⚽ ▼ 55' 7.0
Dự bị 9
- 99R. Guitane ▲ 55' 6.3
- 7Vinicius Zanocelo ▲ 63' 7.0
- 9A. Marqués ▲ 63' 6.3
- 18Gonçalo Costa ▲ 85' 6.5
- 92Isra Sala
- 5E. Mangala
- 91K. Lanquetin
- 22Pedro Carvalho
- 1K. Chamorro
Thống kê
03⚑7
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm7
6Trúng đích4
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc3
6Việt vị0
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
327Chuyền bóng346
243Chuyền chính xác239
74%Chính xác chuyền69%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu39
41Ghi được51
63Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai24