Gil Vicente F.C. vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 2-1 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 5, hòa 4, Casa Pia A.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 26' Rafael Brito
- 31' Murilo de Souza 1-0
- 45'+4 Zé Carlos
- 45' 1-1 Cassiano11m
- HT1-1
- 61' ▲ A. Moreira ▼ M. Fernandez
- 61' ▲ G. Varela ▼ H. Hernandez
- 63' Zé Carlos
- 70' Pedro Rosas
- 73' Murilo de Souza11m 2-1
- 74' ▲ A. Conte ▼ P. Rosas
- 74' ▲ D. Livramento ▼ J. Marques
- 78' Andre Geraldes
- 82' ▲ S. Hevertton ▼ J. Mutombo
- 85' ▲ C. Mendes ▼ Cassiano
- 86' ▲ S. Perez ▼ I. Mohamed
- 86' ▲ L. Ofori ▼ J. Livolant
- 87' ▲ Bermejo ▼ Murilo de Souza
- 88' ▲ A. Espigares ▼ Ze Carlos
- 89' Dani Figueira
- 90'+4 Antonio Espigares
- 90'+3 Gustavo Varela
- FT2-1
Đội hình
- 99Figueira Daniel 6.6
- 2Ze Carlos ▼ 88' 5.9
- 4M. Elimbi 6.2
- 39J. Buatu 7.3
- 45J. Mutombo ▼ 82' 6.0
- 6Ze Carlos ▼ 88' 6.9
- 10L. Esteves 7.0
- 77Murilo de Souza ⚽2 ▼ 87' 8.5
- 95S. Garcia 6.9
- 32M. Fernandez ▼ 61' 6.6
- 23H. Hernandez ▼ 61' 6.3
Dự bị 8
- 30Lucao
- 17Bermejo ▲ 87' 6.2
- 20S. Hevertton ▲ 82' 6.6
- 48A. Espigares ▲ 88' 6.6
- 27A. Moreira ▲ 61' 6.6
- 11J. Fernandes
- 89G. Varela ▲ 61' 6.7
- 29Carlos Eduardo
- 1P. Sequeira 6.6
- 4J. Goulart 7.2
- 18A. Geraldes 6.3
- 43D. Sousa 6.5
- 72G. Larrazabal 6.3
- 24I. Mohamed ▼ 86' 7.0
- 8R. Brito 6.2
- 75P. Rosas ▼ 74' 7.2
- 29J. Livolant ▼ 86' 6.9
- 90Cassiano ⚽ ▼ 85' 6.9
- 11J. Marques ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 95I. Mandic
- 42S. Perez ▲ 86' 6.9
- 80L. Ofori ▲ 86' 6.5
- 21T. Morais
- 5A. Conte ▲ 74' 6.9
- 99C. Mendes ▲ 85' 6.3
- 10D. Livramento ▲ 74' 6.6
- 19K. Prieto
- 3Kaly
Thống kê
05⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
393Chuyền bóng326
317Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền73%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu43
52Ghi được48
42Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai20