Casa Pia A.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gil Vicente F.C.

Casa Pia A.C. vs Gil Vicente F.C.

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 1-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 4, Gil Vicente F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
Sân vận động
Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WWDLL Gil Vicente F.C.
  1. 7' Kazu
  2. 28' Carlos Eduardo
  3. HT0-0
  4. 50' A. Kraev · Henrique Pereira 1-0
  5. 60' Sandro Cruz Kazu
  6. 60' Jorge Aguirre Carlos Eduardo
  7. 60' J. Mutombo Zé Carlos
  8. 61' Pablo Roberto A. Kraev
  9. 62' Cauê Max Svensson
  10. 73' K. Osundina J. Livolant
  11. 73' Miguel Sousa Henrique Pereira
  12. 73' T. Touré Sergio Bermejo
  13. 80' João Teixeira João Marques
  14. 84' I. Mohamed Rafael Brito
  15. 90'+3 Leonardo Lelo
  16. FT1-0

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: João Pereira
  1. 1P. Sequeira 6.7
  2. 4João Goulart 7.0
  3. 6José Fonte 7.3
  4. 2D. Tchamba 7.3
  5. 72Gaizka Larrazabal 6.6
  6. 17Rafael Brito ▼ 84' 6.9
  7. 89A. Kraev ▼ 61' 7.5
  8. 5Leonardo Lelo 7.3
  9. 29J. Livolant ▼ 73' 6.9
  10. 9Max Svensson ▼ 62' 6.3
  11. 52Henrique Pereira ▼ 73' 7.7

Dự bị 9

  1. 80Pablo Roberto ▲ 61' 6.7
  2. 88Cauê ▲ 62' 6.6
  3. 13K. Osundina ▲ 73' 6.6
  4. 14Miguel Sousa ▲ 73' 7.2
  5. 24I. Mohamed ▲ 84' 6.3
  6. 18André Geraldes
  7. 3R. Kluivert
  8. 11Tiago Dias
  9. 22Daniel Azevedo
Gil Vicente F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Pedro
  1. 42Andrew 6.3
  2. 2Zé Carlos ▼ 60' 6.3
  3. 23Josué Sá 6.9
  4. 26Rúben Fernandes 6.9
  5. 88Kazu ▼ 60' 6.5
  6. 33João Marques ▼ 80' 6.9
  7. 6J. Castillo 6.6
  8. 10K. Fujimoto 6.9
  9. 22Sergio Bermejo ▼ 73' 6.9
  10. 29Carlos Eduardo ▼ 60' 6.2
  11. 71Félix Correia 6.6

Dự bị 9

  1. 57Sandro Cruz ▲ 60' 6.6
  2. 9Jorge Aguirre ▲ 60' 6.3
  3. 45J. Mutombo ▲ 60' 6.7
  4. 7T. Touré ▲ 73' 6.5
  5. 18João Teixeira ▲ 80' 6.7
  6. 28Diogo Costa
  7. 4M. Elimbi
  8. 77Jordi Mboula
  9. 99Brian Araújo

Thống kê

012
520
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm4
1Trúng đích0
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
-0.52Bàn thắng ngăn chặn-0.52
342Chuyền bóng548
259Chuyền chính xác445
76%Chính xác chuyền81%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu42
50Ghi được44
53Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu