Casa Pia A.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gil Vicente F.C.

Casa Pia A.C. vs Gil Vicente F.C.

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 4, Gil Vicente F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
Sân vận động
Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WWDLL Gil Vicente F.C.
  1. 8' Beni Rafael Brito
  2. 34' Pedro Tiba
  3. 45'+2 Neto
  4. HT0-0
  5. 63' A. Alipour Murilo
  6. 63' M. Dominguez Pedro Tiba
  7. 68' K. Krygård Nuno Moreira
  8. 68' Rúben Lameiras Neto
  9. 79' K. Fujimoto Félix Correia
  10. 86' André Lacximicant Clayton
  11. 86' T. Segovia Pablo Roberto
  12. 90' Gabriel Pereira
  13. FT0-0

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gonçalo Santos
  1. 33Ricardo Batista 7.3
  2. 3João Nunes 7.0
  3. 19N. Zolotić 7.2
  4. 2D. Tchamba 6.9
  5. 72Gaizka Larrazabal 7.3
  6. 8Neto ▼ 68' 6.9
  7. 17Rafael Brito ▼ 8' 6.3
  8. 5Leonardo Lelo 7.2
  9. 7Nuno Moreira ▼ 68' 7.2
  10. 80Pablo Roberto ▼ 86' 6.9
  11. 99Clayton ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 16Beni ▲ 8' 6.7
  2. 14K. Krygård ▲ 68' 6.3
  3. 10Rúben Lameiras ▲ 68' 6.3
  4. 9André Lacximicant ▲ 86' 6.7
  5. 21T. Segovia ▲ 86' 6.2
  6. 23Fernando Andrade
  7. 77Tiago Dias
  8. 11Y. Soma
  9. 68Lucas Paes
Gil Vicente F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Campelos
  1. 42Andrew 7.6
  2. 67Alex Pinto 7.3
  3. 13Gabriel Pereira 7.2
  4. 26Rúben Fernandes 7.5
  5. 23Leonardo Buta 7.7
  6. 24M. Gbane 7.2
  7. 25Pedro Tiba ▼ 63' 7.2
  8. 77Murilo ▼ 63' 7.0
  9. 76Martim Neto 6.6
  10. 7T. Touré 7.3
  11. 70Félix Correia ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 9A. Alipour ▲ 63' 6.7
  2. 8M. Dominguez ▲ 63' 6.7
  3. 10K. Fujimoto ▲ 79' 6.7
  4. 29Depú
  5. 88Kazu
  6. 58Thomas Luciano
  7. 39Jonathan Buatu
  8. 1Vinícius Dias
  9. 6J. Castillo

Thống kê

002
430
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
425Chuyền bóng399
349Chuyền chính xác316
82%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

43Trận đấu39
51Ghi được49
53Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu