Gil Vicente F.C. vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 2-0 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 5, hòa 4, Casa Pia A.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 13' Gaizka Larrazabal
- 19' ▲ Y. Soma ▼ Fernando Andrade
- 20' Yuki Soma
- 40' Gabriel Pereira
- HT0-0
- 46' ▲ André Geraldes ▼ Gaizka Larrazabal
- 52' Maxime Dominguez
- 52' Pablo
- 56' Pablo
- 57' Pablo
- 61' Zé Carlos · Félix Correia 1-0
- 62' ▲ Beni ▼ Samuel Justo
- 62' ▲ Felippe Cardoso ▼ Clayton
- 64' ▲ K. Fujimoto ▼ M. Dominguez
- 75' ▲ Tiago Dias ▼ N. Zolotić
- 76' ▲ T. Touré ▼ Félix Correia
- 76' ▲ M. Gbane ▼ Martim Neto
- 78' Depú · K. Fujimoto 2-0
- 84' ▲ Marlon ▼ Murilo
- 84' ▲ R. Baturina ▼ Depú
- 90'+4 Pedro Tiba
- FT2-0
Đội hình
- 42Andrew 7.0
- 2Zé Carlos ⚽ 8.3
- 13Gabriel Pereira 8.2
- 26Rúben Fernandes 7.0
- 23Leonardo Buta 7.9
- 25Pedro Tiba 7.9
- 76Martim Neto ▼ 76' 7.3
- 77Murilo ▼ 84' 7.5
- 8M. Dominguez ▼ 64' 6.3
- 70Félix Correia ⇢ ▼ 76' 7.7
- 29Depú ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 10K. Fujimoto ▲ 64' 7.3
- 7T. Touré ▲ 76' 6.9
- 24M. Gbane ▲ 76' 6.7
- 11Marlon ▲ 84' 7.0
- 21R. Baturina ▲ 84' 6.7
- 14R. Wilson
- 5Kiko Vilas Boas
- 6J. Castillo
- 12Brian Araújo
- 33Ricardo Batista 7.3
- 15Fernando Varela 6.2
- 13Vasco Fernandes 6.9
- 19N. Zolotić ▼ 75' 6.6
- 72Gaizka Larrazabal ▼ 46' 6.5
- 80Pablo Roberto 5.6
- 96Samuel Justo ▼ 62' 6.7
- 8Neto 6.5
- 5Leonardo Lelo 6.7
- 99Clayton ▼ 62' 6.7
- 23Fernando Andrade ▼ 19' 6.3
Dự bị 9
- 11Y. Soma ▲ 19' 7.0
- 18André Geraldes ▲ 46' 6.0
- 16Beni ▲ 62' 6.7
- 30Felippe Cardoso ▲ 62' 6.3
- 77Tiago Dias ▲ 75' 6.3
- 44Isaac
- 22A. Serobyan
- 68Lucas Paes
- 3João Nunes
Thống kê
03⚑5
⚑531
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
9Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
565Chuyền bóng340
498Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền79%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu43
49Ghi được51
58Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai28