Moreirense F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 0-1 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 1, hòa 1, S.C. Braga thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 24' 0-1 F. Navarro
- 33' Gustaf Lagerbielke
- HT0-1
- 67' ▲ M. Stjepanovic ▼ Rodri
- 68' ▲ Kevyn Monteiro ▼ G. Batista
- 68' ▲ C. Teguia ▼ Kiko Bondoso
- 72' ▲ Fabiano ▼ Landerson
- 76' Fran Navarro
- 76' ▲ D. Rodrigues ▼ F. Navarro
- 76' ▲ M. Dorgeles ▼ G. Martinez
- 85' Pau Víctor
- 86' ▲ A. El Ouazzani ▼ P. Victor
- 90'+3 ▲ Gabriel Moscardo ▼ R. Horta
- FT0-1
Đội hình
- 13A. Ferreira 8.9
- 2Travassos 7.3
- 66G. Batista ▼ 68' 6.5
- 26Maracas 6.5
- 27Kiko 7.5
- 78Landerson ▼ 72' 6.3
- 10Kiko Bondoso ▼ 68' 6.7
- 23N. John 6.3
- 21Rodri ▼ 67' 6.7
- 11Alanzinho 6.9
- 9L. Semedo 6.3
Dự bị 8
- 16Mika
- 22Caio
- 70Fabiano ▲ 72' 6.9
- 4Kevyn Monteiro ▲ 68' 6.9
- 25A. Assis
- 7C. Teguia ▲ 68' 6.6
- 30J. Gower
- 8M. Stjepanovic ▲ 67' 6.7
- 1L. Hornicek 6.9
- 14G. Lagerbielke 6.9
- 4S. Niakate 7.7
- 26B. Arrey-Mbi 7.0
- 2V. Gomez 7.3
- 29Gorby 6.6
- 8J. Moutinho 7.5
- 77G. Martinez ▼ 76' 5.6
- 18P. Victor ▼ 86' 6.7
- 39F. Navarro ⚽ ▼ 76' 7.3
- 21R. Horta ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 12T. Sa
- 27F. Grillitsch
- 5L. Lelo
- 50D. Rodrigues ▲ 76' 6.7
- 20M. Dorgeles ▲ 76' 6.5
- 15P. Oliveira
- 9A. El Ouazzani ▲ 86' 6.5
- 34D. E. Tiknaz
- 17Gabriel Moscardo ▲ 90'
Thống kê
00⚑4
⚑930
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm10
2Trúng đích7
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc9
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
6Cứu thua2
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
410Chuyền bóng638
339Chuyền chính xác559
83%Chính xác chuyền88%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu64
41Ghi được126
55Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn38
23Hiệp hai59