Moreirense F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 1-2 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 1, hòa 1, S.C. Braga thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Parque Desportivo Comendador Joaquim de Almeida Freitas, Moreira de Cónegos
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 4' Guilherme Schettine 1-0
- 7' Guilherme Schettine
- 30' ▲ L. Ofori ▼ Sidnei Tavares
- 43' Pedro Santos
- HT1-0
- 61' ▲ J. Antonisse ▼ Pedro Santos
- 61' ▲ Ivo Rodrigues ▼ Benny
- 62' ▲ Luís Asué ▼ Guilherme Schettine
- 66' 1-1 João Moutinho · Ismaël Gharbi
- 75' ▲ A. El Ouazzani ▼ Fran Navarro
- 79' ▲ Joel Jorquera ▼ Alan
- 80' ▲ Gabri Martínez ▼ Roger Fernandes
- 90'+5 Maracás
- 90'+5 Ricardo Horta
- 90'+4 1-2 Ricardo Horta
- FT1-2
Đội hình
- 40Kewin 6.7
- 76Dinis Pinto 6.9
- 44Marcelo 6.5
- 26Maracás 7.0
- 23G. Frimpong 6.5
- 5Sidnei Tavares ▼ 30' 6.7
- 6Rúben Ismael 7.3
- 21Pedro Santos ▼ 61' 6.9
- 11Alan ▼ 79' 6.9
- 20Benny ▼ 61' 7.2
- 95Guilherme Schettine ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 9
- 80L. Ofori ▲ 30' 6.9
- 10J. Antonisse ▲ 61' 6.3
- 8Ivo Rodrigues ▲ 61' 6.7
- 9Luís Asué ▲ 62' 6.7
- 19Joel Jorquera ▲ 79' 6.5
- 25Afonso Assis
- 15Leonardo Buta
- 22Caio Secco
- 66Gilberto Batista
- 91L. Horníček 7.0
- 2Víctor Gómez 7.0
- 15Paulo Oliveira 7.3
- 26B. Arrey-Mbi 6.7
- 55Francisco Chissumba 7.0
- 8João Moutinho ⚽ 8.0
- 29J. Gorby 7.2
- 11Roger Fernandes ▼ 80' 7.5
- 21Ricardo Horta ⚽ 6.9
- 20Ismaël Gharbi ⇢ 7.5
- 39Fran Navarro ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 9A. El Ouazzani ▲ 75' 6.9
- 77Gabri Martínez ▲ 80' 6.9
- 50Diego Rodrigues
- 19Adrián Marín
- 13João Ferreira
- 80João Vasconcelos
- 3Robson Bambu
- 12Tiago Sá
- 78João Carvalho
Thống kê
02⚑1
⚑910
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm13
6Trúng đích5
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
1Phạt góc9
3Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
377Chuyền bóng608
294Chuyền chính xác520
78%Chính xác chuyền86%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu60
58Ghi được96
64Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai48