S.C. Braga
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moreirense F.C.

S.C. Braga vs Moreirense F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 2-1 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 8, hòa 1, Moreirense F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Municipal de Braga, Braga
Phong độ
DWWLW S.C. Braga
LWLLW Moreirense F.C.
  1. 13' R. Zalazar11m 1-0
  2. 20' P. Victor F. Navarro
  3. HT1-0
  4. 46' V. Gomez L. Lelo
  5. 49' Bright Arrey-Mbi
  6. 66' G. Martinez M. Dorgeles
  7. 67' F. Grillitsch J. Moutinho
  8. 67' L. Semedo Guilherme Schettine
  9. 67' V. Sousa M. Stjepanovic
  10. 68' Dinis Pinto
  11. 71' R. Horta 2-0
  12. 77' C. Teguia Landerson
  13. 77' Rodri Bernardo
  14. 82' 2-1 Maracas · Alanzinho
  15. 83' Rodrigo Zalazar
  16. 83' Gabriel Moscardo R. Zalazar
  17. 86' J. Jorquera Romero G. Batista
  18. 88' Lukáš Horníček
  19. 88' Alan
  20. FT2-1

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Juan Carlos Vicens Gómez
  1. 1L. Hornicek 6.5
  2. 14G. Lagerbielke 7.5
  3. 4S. Niakate 6.9
  4. 26B. Arrey-Mbi 6.3
  5. 20M. Dorgeles ▼ 66' 6.3
  6. 29Gorby 6.9
  7. 8J. Moutinho ▼ 67' 7.7
  8. 5L. Lelo ▼ 46' 6.7
  9. 10R. Zalazar ▼ 83' 7.9
  10. 21R. Horta 7.3
  11. 39F. Navarro ▼ 20' 6.5

Dự bị 9

  1. 36A. Bellaarouch
  2. 2V. Gomez ▲ 46' 6.5
  3. 9A. El Ouazzani
  4. 15P. Oliveira
  5. 17Gabriel Moscardo ▲ 83' 6.3
  6. 18P. Victor ▲ 20' 6.9
  7. 27F. Grillitsch ▲ 67' 6.7
  8. 50D. Rodrigues
  9. 77G. Martinez ▲ 66' 7.2
Moreirense F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Maria de Albuquerque Botelho da Costa
  1. 13A. Ferreira 6.2
  2. 76D. Pinto 6.9
  3. 66G. Batista ▼ 86' 7.0
  4. 26Maracas 7.2
  5. 2Travassos 6.3
  6. 8M. Stjepanovic ▼ 67' 6.3
  7. 20Bernardo ▼ 77' 6.3
  8. 27Kiko 7.3
  9. 11Alanzinho 7.3
  10. 95Guilherme Schettine ▼ 67' 6.0
  11. 78Landerson ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 22Caio
  2. 3Michel
  3. 7C. Teguia ▲ 77' 6.2
  4. 9L. Semedo ▲ 67' 6.5
  5. 15V. Sousa ▲ 67' 6.6
  6. 17A. Martinez
  7. 19J. Jorquera Romero ▲ 86' 6.5
  8. 21Rodri ▲ 77' 6.7
  9. 30J. Gower

Thống kê

035
320
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
489Chuyền bóng431
414Chuyền chính xác367
85%Chính xác chuyền85%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

64Trận đấu40
126Ghi được41
60Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận1.02
28Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu