S.C. Braga vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-0 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 8, hòa 1, Moreirense F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- LWLLW Moreirense F.C.
- 8' Abel Ruiz · R. Zalazar 1-0
- 34' Gonçalo Franco
- 36' Lawrence Ofori
- HT1-0
- 46' ▲ J. Antonisse ▼ João Camacho
- 62' ▲ Rúben Ismael ▼ L. Ofori
- 62' ▲ Castro ▼ Gonçalo Franco
- 62' ▲ Madson ▼ K. Kodisang
- 67' ▲ Al Musrati ▼ Vitor Carvalho
- 77' ▲ Vinícius Mingotti ▼ Luís Asué
- 80' ▲ Pizzi ▼ R. Zalazar
- 80' ▲ Rony Lopes ▼ Álvaro Djaló
- 82' Paulo Oliveira
- FT1-0
Đội hình
- 1Matheus 7.3
- 2Víctor Gómez 7.2
- 6José Fonte 7.7
- 15Paulo Oliveira 6.9
- 26C. Borja 7.2
- 18Vitor Carvalho ▼ 67' 7.5
- 28João Moutinho 7.5
- 21Ricardo Horta 6.6
- 16R. Zalazar ⇢ ▼ 80' 8.0
- 14Álvaro Djaló ▼ 80' 7.0
- 9Abel Ruiz ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 8Al Musrati ▲ 67' 6.3
- 22Pizzi ▲ 80' 6.2
- 20Rony Lopes ▲ 80' 7.2
- 10C. Ndour
- 59Yan Said
- 91L. Horníček
- 11Roger Fernandes
- 17J. Mendes
- 62Nuno Matos
- 40Kewin 8.0
- 76Dinis Pinto 6.6
- 44Marcelo 6.7
- 26Maracás 7.0
- 23G. Frimpong 7.0
- 80L. Ofori ▼ 62' 6.6
- 88Gonçalo Franco ▼ 62' 6.5
- 21K. Kodisang ▼ 62' 6.6
- 11Alan 6.9
- 19João Camacho ▼ 46' 6.7
- 9Luís Asué ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 17J. Antonisse ▲ 46' 7.0
- 6Rúben Ismael ▲ 62' 6.6
- 8Castro ▲ 62' 6.9
- 31Madson ▲ 62' 7.2
- 32Vinícius Mingotti ▲ 77' 6.3
- 10Pedro Aparício
- 22Caio Secco
- 14Carlos Ponck
- 66Gilberto Batista
Thống kê
01⚑6
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
6Trúng đích1
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc1
5Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
528Chuyền bóng442
447Chuyền chính xác359
85%Chính xác chuyền81%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu41
116Ghi được43
78Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn14
77Hiệp hai18