Casa Pia A.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vitória S.C.

Casa Pia A.C. vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 3, hòa 5, Vitória S.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
LWLDL Vitória S.C.
  1. 9' Matija Mitrović
  2. 30' Yassin Oukili
  3. 41' Dailon Rocha Livramento
  4. 41' Miguel Maga
  5. HT0-0
  6. 46' D. Sousa Maga
  7. 46' T. Strata M. Mitrovic
  8. 57' A. Ndoye O. Camara
  9. 62' Miguel Sousa Y. Oukili
  10. 62' Cassiano D. Rocha Livramento
  11. 63' David Sousa
  12. 74' S. Perez R. Brito
  13. 79' Miguel Sousa
  14. 84' K. Nsona J. Livolant
  15. 84' X. Severina G. Larrazabal
  16. 84' F. Blanco Samu
  17. 90'+2 M. Nogueira T. Arcanjo
  18. FT0-0

Đội hình

Casa Pia A.C.
  1. 1P. Sequeira 7.5
  2. 18A. Geraldes 7.0
  3. 6J. Fonte 7.6
  4. 43D. Sousa 7.5
  5. 5A. Conte 7.2
  6. 8R. Brito ▼ 74' 7.0
  7. 74R. Nhaga 6.6
  8. 72G. Larrazabal ▼ 84' 6.6
  9. 20Y. Oukili ▼ 62' 6.2
  10. 29J. Livolant ▼ 84' 6.9
  11. 10D. Rocha Livramento ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 33R. Batista
  2. 4J. Goulart
  3. 7K. Nsona ▲ 84' 6.7
  4. 14Miguel Sousa ▲ 62' 6.3
  5. 17X. Severina ▲ 84' 6.3
  6. 19K. Prieto
  7. 42S. Perez ▲ 74' 6.9
  8. 90Cassiano ▲ 62' 6.3
  9. 99C. Mendes
Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Pinto
  1. 25J. Castillo 6.9
  2. 2Maga ▼ 46' 6.6
  3. 3M. Nobrega 7.2
  4. 26R. Abascal 7.2
  5. 17O. Lebedenko 7.2
  6. 6M. Mitrovic ▼ 46' 6.3
  7. 30G. Nogueira 6.5
  8. 18T. Arcanjo ▼ 90' 7.3
  9. 20Samu ▼ 84' 6.3
  10. 48N. Saviolo 7.0
  11. 19O. Camara ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 27Charles Silva
  2. 21V. Felix
  3. 22F. Blanco ▲ 84' 6.3
  4. 23D. Sousa ▲ 46' 6.9
  5. 66T. Strata ▲ 46' 7.0
  6. 75A. Oliveira
  7. 80R. Rocha
  8. 88M. Nogueira ▲ 90'
  9. 90A. Ndoye ▲ 57' 6.3

Thống kê

042
320
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm13
2Trúng đích2
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
2Phạt góc3
0Việt vị2
23Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
285Chuyền bóng363
208Chuyền chính xác276
73%Chính xác chuyền76%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

43Trận đấu46
48Ghi được69
66Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu