Vitória S.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Casa Pia A.C.

Vitória S.C. vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 0-2 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 2, hòa 5, Casa Pia A.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. 4' 0-1 Clayton · Pablo Roberto
  2. 35' 0-2 Pablo Roberto · Clayton
  3. HT0-2
  4. 46' João Mendes Nuno Santos
  5. 46' André André Jorge Fernandes
  6. 48' Duplexe Tchamba
  7. 51' André André
  8. 62' Neto
  9. 64' Nuno Moreira Rúben Lameiras
  10. 64' Beni Rafael Brito
  11. 71' Clayton
  12. 74' Nélson Oliveira André Silva
  13. 77' Y. Soma Clayton
  14. 77' André Lacximicant Pablo Roberto
  15. 83' Kaio César Tomás Händel
  16. 90'+1 T. Segovia Nuno Moreira
  17. FT0-2

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Álvaro Pacheco
  1. 27Charles 7.0
  2. 44Jorge Fernandes ▼ 46' 6.7
  3. 24T. Borevković 7.0
  4. 4Tomás Ribeiro 6.6
  5. 76Bruno Gaspar 7.6
  6. 10Tiago Silva 7.6
  7. 8Tomás Händel ▼ 83' 7.3
  8. 19Ricardo Mangas 7.2
  9. 11Jota Silva 7.0
  10. 7André Silva ▼ 74' 7.3
  11. 77Nuno Santos ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 17João Mendes ▲ 46' 6.6
  2. 21André André ▲ 46' 6.7
  3. 79Nélson Oliveira ▲ 74' 6.7
  4. 37Kaio César ▲ 83' 7.2
  5. 53Rafa
  6. 2Miguel Maga
  7. 22Adrián Butzke
  8. 6Manu
  9. 72Afonso de Freitas
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gonçalo Santos
  1. 33Ricardo Batista 7.9
  2. 15Fernando Varela 7.2
  3. 19N. Zolotić 8.0
  4. 2D. Tchamba 7.6
  5. 72Gaizka Larrazabal 6.9
  6. 8Neto 6.6
  7. 17Rafael Brito ▼ 64' 6.9
  8. 5Leonardo Lelo 6.6
  9. 10Rúben Lameiras ▼ 64' 6.6
  10. 99Clayton ▼ 77' 8.2
  11. 80Pablo Roberto ▼ 77' 8.7

Dự bị 9

  1. 7Nuno Moreira ▲ 64' 6.6
  2. 16Beni ▲ 64' 6.5
  3. 11Y. Soma ▲ 77' 6.6
  4. 9André Lacximicant ▲ 77' 6.7
  5. 21T. Segovia ▲ 90'
  6. 14K. Krygård
  7. 3João Nunes
  8. 12F. Benaissa-Yahia
  9. 68Lucas Paes

Thống kê

018
230
69%Kiểm soát bóng31%
29Dứt điểm9
4Trúng đích6
18Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
593Chuyền bóng286
506Chuyền chính xác199
85%Chính xác chuyền70%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

48Trận đấu43
73Ghi được51
55Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu