Casa Pia A.C. vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 3, hòa 5, Vitória S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Nacional, Jamor, Oeiras
- Trọng tài
- Cláudio Pereira
- Phong độ
- LLLDL Casa Pia A.C.
- LWLDL Vitória S.C.
- 33' Mamadou Tounkara
- HT0-0
- 49' Vasco Fernandes
- 61' Yuki Soma
- 62' ▲ Afonso Taira ▼ Neto
- 62' ▲ Rafael Martins ▼ Romário Baró
- 65' ▲ André André ▼ M. Johnston
- 78' Indio
- 78' ▲ Leonardo Lelo ▼ Derick Poloni
- 78' ▲ Diogo Pinto ▼ Clayton
- 78' ▲ Anderson Silva ▼ Nélson Luz
- 78' ▲ Matheus Índio ▼ Tiago Silva
- 84' Beni
- 87' ▲ T. Kunimoto ▼ Y. Soma
- 87' ▲ Diogo Ferreira ▼ N. Janvier
- FT0-0
Đội hình
- 33Ricardo Batista 7.0
- 15Fernando Varela 7.5
- 13Vasco Fernandes 7.3
- 19N. Zolotić 6.9
- 42Lucas Soares 7.2
- 8Neto ▼ 62' 6.0
- 80Beni Mukendi 7.3
- 6Derick Poloni ▼ 78' 6.6
- 17Romário Baró ▼ 62' 7.3
- 99Clayton ▼ 78' 6.2
- 24Y. Soma ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 27Afonso Taira ▲ 62' 6.5
- 11Rafael Martins ▲ 62' 6.6
- 5Leonardo Lelo ▲ 78' 6.7
- 10Diogo Pinto ▲ 78' 6.5
- 14T. Kunimoto ▲ 87' 6.3
- 1João Bravim
- 4Léo Bolgado
- 3João Nunes
- 16Cuca
- 14Bruno Varela 7.2
- 2Miguel Maga 7.2
- 83M. Tounkara 6.9
- 13André Amaro 7.9
- 72Afonso de Freitas 6.9
- 98N. Janvier ▼ 87' 7.2
- 80Dani Silva 7.2
- 20Nélson Luz ▼ 78' 7.2
- 10Tiago Silva ▼ 78' 7.5
- 90M. Johnston ▼ 65' 6.2
- 9Alisson Safira 7.3
Dự bị 9
- 21André André ▲ 65' 6.7
- 33Anderson Silva ▲ 78' 6.3
- 23Matheus Índio ▲ 78' 6.5
- 94Diogo Ferreira ▲ 87' 6.2
- 82Rui Correia
- 76Bruno Gaspar
- 25R. Ogawa
- 53Rafa
- 8Tomás Händel
Thống kê
03⚑3
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
2Trúng đích0
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
424Chuyền bóng525
349Chuyền chính xác450
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu47
42Ghi được54
50Thủng lưới52
0.93Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai21