Vitória S.C. vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 1-0 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 2, hòa 5, Casa Pia A.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 22' João Mendes
- 27' Andrian Kraev
- 35' Mikel Villanueva
- 36' Vando Felix
- HT0-0
- 46' ▲ Úmaro Embaló ▼ Vando Félix
- 46' ▲ Nuno Santos ▼ Telmo Arcanjo
- 52' João Mendes
- 52' Max Svensson
- 60' Duplexe Tchamba
- 62' ▲ Rafael Brito ▼ Pablo Roberto
- 62' ▲ Cauê ▼ Max Svensson
- 62' ▲ Miguel Sousa ▼ Henrique Pereira
- 69' ▲ Hevertton Santos ▼ Miguel Maga
- 69' ▲ Samu ▼ Tiago Silva
- 73' João Goulart
- 75' ▲ K. Osundina ▼ J. Livolant
- 78' João Mendes
- 79' Patrick Sequeira
- 79' Úmaro Embaló 1-0
- 89' ▲ Filipe Relvas ▼ João Mendes
- 90'+7 José Fonte
- 90'+3 ▲ I. Mohamed ▼ João Goulart
- FT1-0
Đội hình
- 14Bruno Varela 7.3
- 2Miguel Maga ▼ 69' 7.2
- 24T. Borevković 7.9
- 3M. Villanueva 7.3
- 13João Teixeira Mendes ▼ 89' 7.0
- 10Tiago Silva ▼ 69' 7.5
- 8Tomás Händel 7.5
- 18Telmo Arcanjo ▼ 46' 6.9
- 17João Mendes ▼ 89' 7.7
- 21Vando Félix ▼ 46' 7.2
- 7Nélson Oliveira 6.3
Dự bị 9
- 11Úmaro Embaló ⚽ ▲ 46' 7.3
- 77Nuno Santos ▲ 46' 7.2
- 22Hevertton Santos ▲ 69' 6.9
- 20Samu ▲ 69' 7.3
- 4Filipe Relvas ▲ 89' 6.3
- 86D. Michel
- 16Beni
- 27Charles
- 15Óscar Rivas
- 1P. Sequeira 7.7
- 4João Goulart ▼ 90' 6.5
- 6José Fonte 7.2
- 2D. Tchamba 6.6
- 72Gaizka Larrazabal 7.0
- 89A. Kraev 6.5
- 80Pablo Roberto ▼ 62' 7.2
- 5Leonardo Lelo 6.7
- 29J. Livolant ▼ 75' 6.9
- 9Max Svensson ▼ 62' 6.9
- 52Henrique Pereira ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 17Rafael Brito ▲ 62' 6.5
- 88Cauê ▲ 62' 6.2
- 14Miguel Sousa ▲ 62' 6.6
- 13K. Osundina ▲ 75' 6.7
- 24I. Mohamed ▲ 90' 6.3
- 18André Geraldes
- 11Tiago Dias
- 22Daniel Azevedo
- 3R. Kluivert
Thống kê
04⚑7
⚑260
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc2
6Việt vị0
9Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
2Cứu thua5
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
546Chuyền bóng313
470Chuyền chính xác220
86%Chính xác chuyền70%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu40
101Ghi được50
57Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận1.25
23Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai26