F.C. Arouca vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-1 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 2, hòa 4, Rio Ave F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- LLWLL Rio Ave F.C.
- HT0-0
- 57' Clayton
- 63' ▲ Tiago Morais ▼ André Luiz
- 68' ▲ Jason ▼ A. Trezza
- 68' ▲ D. Nandín ▼ Henrique Araújo
- 71' José Fontán · Tiago Esgaio 1-0
- 77' ▲ João Graça ▼ O. Pohlmann
- 77' ▲ João Novais ▼ E. Tıknaz
- 77' ▲ João Pedro ▼ O. Richards
- 78' ▲ Pedro Santos ▼ Pablo Gozálbez
- 78' ▲ Miguel Puche ▼ T. Fukui
- 85' ▲ M. Loum ▼ David Simão
- 85' ▲ K. Zoabi ▼ Martim Neto
- 90'+6 1-1 Tiago Morais · João Pedro
- FT1-1
Đội hình
- 58N. Mantl 7.0
- 28Tiago Esgaio ⇢ 7.7
- 73Chico Lamba 7.0
- 3José Fontán ⚽ 7.5
- 26Weverson 7.5
- 21T. Fukui ▼ 78' 6.9
- 5David Simão ▼ 85' 7.0
- 19A. Trezza ▼ 68' 6.7
- 22Pablo Gozálbez ▼ 78' 7.3
- 2M. Sylla 6.9
- 39Henrique Araújo ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 10Jason ▲ 68' 6.9
- 23D. Nandín ▲ 68' 6.9
- 89Pedro Santos ▲ 78' 6.3
- 11Miguel Puche ▲ 78' 6.6
- 31M. Loum ▲ 85' 6.5
- 78Alex Pinto
- 1João Valido
- 24B. Mansilla
- 4M. Rocha
- 1C. Miszta 7.2
- 17M. Vrousai 7.5
- 3A. Ntoi 6.6
- 4N. Abbey 7.3
- 98O. Richards ▼ 77' 7.0
- 34E. Tıknaz ▼ 77' 6.5
- 76Martim Neto ▼ 85' 6.7
- 7André Luiz ▼ 63' 6.7
- 80O. Pohlmann ▼ 77' 7.3
- 19Kiko Bondoso 7.5
- 9Clayton 6.7
Dự bị 9
- 11Tiago Morais ⚽ ▲ 63' 7.7
- 21João Graça ▲ 77' 6.3
- 6João Novais ▲ 77' 6.5
- 22João Pedro ▲ 77' 7.2
- 14K. Zoabi ▲ 85' 6.7
- 2J. Panzo
- 29T. Bakoulas
- 95Matheus Teixeira
- 8Vitor Gomes
Thống kê
00⚑6
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị3
20Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
412Chuyền bóng439
330Chuyền chính xác351
80%Chính xác chuyền80%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu46
46Ghi được57
57Thủng lưới76
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai27