Rio Ave F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Arouca

Rio Ave F.C. vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-0 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 4, hòa 4, F.C. Arouca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
Sân vận động
Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
Phong độ
LLWLL Rio Ave F.C.
WWLWD F.C. Arouca
  1. 38' Chico Lamba
  2. 39' Nico Mantl
  3. 42' Clayton
  4. 43' Clayton11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 65' Ivo Rodrigues Weverson
  7. 70' Fábio Ronaldo O. Pohlmann
  8. 76' João Tomé O. Richards
  9. 77' V. Morozov Henrique Araújo
  10. 77' A. Trezza Jason
  11. 83' Clayton
  12. 85' Vitor Gomes A. Oudrhiri
  13. 86' B. Aguilera João Novais
  14. 86' Pedro Santos David Simão
  15. 90'+5 Ivo Rodrigues
  16. FT1-0

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luís Freire
  1. 18Jhonatan 7.3
  2. 42R. Pantalon 7.6
  3. 33Aderllan Santos 7.7
  4. 2J. Panzo 7.2
  5. 17M. Vrousai 7.0
  6. 10A. Oudrhiri ▼ 85' 7.0
  7. 6João Novais ▼ 86' 7.2
  8. 98O. Richards ▼ 76' 7.2
  9. 11Tiago Morais 7.5
  10. 9Clayton 8.2
  11. 80O. Pohlmann ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 77Fábio Ronaldo ▲ 70' 6.7
  2. 20João Tomé ▲ 76' 6.6
  3. 8Vitor Gomes ▲ 85' 7.0
  4. 16B. Aguilera ▲ 86' 6.7
  5. 21João Graça
  6. 14K. Zoabi
  7. 19Kiko Bondoso
  8. 1C. Miszta
  9. 27T. Medina
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo García
  1. 58N. Mantl 7.2
  2. 28Tiago Esgaio 6.5
  3. 4M. Rocha 7.0
  4. 73Chico Lamba 6.6
  5. 26Weverson ▼ 65' 7.3
  6. 21T. Fukui 7.2
  7. 5David Simão ▼ 86' 7.2
  8. 10Jason ▼ 77' 6.9
  9. 23Cristo González 6.5
  10. 2M. Sylla 7.2
  11. 39Henrique Araújo ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 7Ivo Rodrigues ▲ 65' 6.9
  2. 9V. Morozov ▲ 77' 6.3
  3. 19A. Trezza ▲ 77' 6.7
  4. 89Pedro Santos ▲ 86' 6.9
  5. 11Miguel Puche
  6. 1João Valido
  7. 27A. Dante
  8. 78Alex Pinto
  9. 22Pablo Gozálbez

Thống kê

018
830
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc8
2Việt vị3
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
406Chuyền bóng462
332Chuyền chính xác387
82%Chính xác chuyền84%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

46Trận đấu39
57Ghi được46
76Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu