Rio Ave F.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-0 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 4, hòa 4, F.C. Arouca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- Ricardo Baixinho
- Phong độ
- LLWLL Rio Ave F.C.
- WWLWD F.C. Arouca
- 13' Patrick William
- 28' João Graça
- 45'+4 Tiago Esgaio
- 45'+1 Morlaye Sylla
- HT0-0
- 62' ▲ Ukra ▼ João Graça
- 62' ▲ Paulo Vitor ▼ Fábio Ronaldo
- 69' Paulo Vitor · Hernâni 1-0
- 72' Emmanuel Boateng
- 73' ▲ Y. Lawal ▼ Oriol Busquets
- 74' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Oudrhiri
- 84' ▲ B. Michel ▼ Rafa Mújica
- 84' ▲ Bruno Marques ▼ Quaresma
- 87' ▲ André Pereira ▼ E. Boateng
- 87' ▲ A. Samaris ▼ Guga
- 89' ▲ Arsénio ▼ Antony
- 90'+9 Jhonatan
- 90'+6 Renato Pantalon
- 90'+6 Jerome Opoku
- FT1-0
Đội hình
- 18Jhonatan 7.7
- 42R. Pantalon 6.7
- 33Aderllan Santos 7.3
- 4Patrick William 7.3
- 20Costinha 6.7
- 10A. Oudrhiri ▼ 74' 7.2
- 6Guga ▼ 87' 7.0
- 77Fábio Ronaldo ▼ 62' 6.9
- 21João Graça ▼ 62' 6.9
- 22E. Boateng ▼ 87' 6.9
- 27Hernâni ⇢ 6.3
Dự bị 9
- 17Ukra ▲ 62' 6.5
- 93Paulo Vitor ⚽ ▲ 62' 7.9
- 8Vitor Gomes ▲ 74' 6.2
- 95André Pereira ▲ 87' 6.3
- 30A. Samaris ▲ 87' 6.3
- 15Miguel Baeza
- 3Miguel Nóbrega
- 81Jorge Karse
- 1Magrão
- 12I. De Arruabarrena 7.5
- 28Tiago Esgaio 6.5
- 44N. Galović 7.2
- 3J. Opoku 7.3
- 6Quaresma ▼ 84' 7.0
- 10A. Ruiz 6.2
- 14Oriol Busquets ▼ 73' 6.6
- 5David Simão 7.0
- 11Antony ▼ 89' 6.9
- 19Rafa Mújica ▼ 84' 6.6
- 2M. Sylla 7.2
Dự bị 9
- 7Y. Lawal ▲ 73' 6.7
- 18B. Michel ▲ 84' 6.3
- 9Bruno Marques ▲ 84' 6.9
- 8Arsénio ▲ 89' 6.6
- 21B. Milovanov
- 20Pedro Moreira
- 23I. Soro
- 4J. Velázquez
- 92João Valido
Thống kê
14⚑4
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
439Chuyền bóng461
357Chuyền chính xác376
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu46
42Ghi được55
51Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai34