F.C. Arouca vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 2, hòa 4, Rio Ave F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- LLWLL Rio Ave F.C.
- 1' Morlaye Sylla
- 5' 0-1 Aderllan Santos · E. Boateng
- 26' Amine Oudrhiri
- 29' 0-2 E. Boateng · Joca
- 31' Emmanuel Boateng
- HT0-2
- 50' Cristo González · M. Sylla 1-2
- 59' Jhonatan
- 62' Jason · M. Sylla 2-2
- 63' ▲ Bruno Ventura ▼ André Pereira
- 63' ▲ Hernâni ▼ Joca
- 68' ▲ A. Bukia ▼ M. Sylla
- 69' Aderllan Santos
- 79' ▲ Vitinho ▼ Jason
- 83' ▲ João Graça ▼ Guga
- 83' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Oudrhiri
- 84' ▲ Pedro Santos ▼ Weverson
- 84' ▲ A. Trezza ▼ David Simão
- 85' João Graça
- 88' Fábio Ronaldo
- 90' ▲ Frederico Namora ▼ Fábio Ronaldo
- FT2-2
Đội hình
- 12I. de Arruabarrena 7.9
- 28Tiago Esgaio 6.9
- 44N. Galović 7.0
- 4Javi Montero 6.2
- 26Weverson ▼ 84' 6.6
- 10Jason ⚽ ▼ 79' 7.2
- 5David Simão ▼ 84' 7.2
- 8E. Kouassi 6.3
- 2M. Sylla ⇢2 ▼ 68' 7.9
- 23Cristo González ⚽ 8.2
- 19Rafa Mújica 6.3
Dự bị 9
- 30A. Bukia ▲ 68' 6.9
- 43Vitinho ▲ 79' 6.7
- 89Pedro Santos ▲ 84' 6.6
- 9A. Trezza ▲ 84' 6.7
- 16Thiago
- 18B. Michel
- 11Miguel Puche
- 13M. Rocha
- 17Y. Moses
- 18Jhonatan 6.9
- 23Josué Sá 6.6
- 33Aderllan Santos ⚽ 7.5
- 3Miguel Nóbrega 6.6
- 20Costinha 6.6
- 10A. Oudrhiri ▼ 83' 6.7
- 6Guga ▼ 83' 6.6
- 77Fábio Ronaldo ▼ 90' 6.7
- 95André Pereira ▼ 63' 7.2
- 22E. Boateng ⚽ ⇢ 8.6
- 14Joca ⇢ ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 11Bruno Ventura ▲ 63' 7.3
- 7Hernâni ▲ 63' 6.6
- 21João Graça ▲ 83' 6.9
- 8Vitor Gomes ▲ 83' 6.7
- 75Frederico Namora ▲ 90'
- 42R. Pantalon
- 70Zé Manuel
- 9L. Ruiz
- 82Magrão
Thống kê
01⚑5
⚑350
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm12
6Trúng đích8
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc3
6Việt vị8
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
6Cứu thua4
535Chuyền bóng292
444Chuyền chính xác217
83%Chính xác chuyền74%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu41
68Ghi được47
62Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai25