Rio Ave F.C. vs Tondela
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 2-1 Tondela tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 3, Tondela thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- Vitor Ferreira
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- LLLWW Tondela
- 5' Toni Borevković
- 11' Abdel Medioub
- 32' 0-1 J. Murillo · Bebeto
- 39' Aderllan Santos
- HT0-1
- 46' ▲ Carlos Mané ▼ Guga
- 58' ▲ Salvador Agra ▼ Telmo Arcanjo
- 59' Carlos Mané · Francisco Geraldes 1-1
- 64' Rafael Camacho · Gelson Dala 2-1
- 72' ▲ Anderson Cruz ▼ Rafael Camacho
- 72' ▲ Pedro Amaral ▼ Fábio Coentrão
- 73' ▲ Tiago Almeida ▼ Bebeto
- 73' ▲ S. Anne ▼ Pedro Augusto
- 81' ▲ Tarantini ▼ Filipe Augusto
- 82' Salvador Agra
- 87' Pelé
- 88' Gelson Dala
- 88' ▲ Nélson Monte ▼ Francisco Geraldes
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Kieszek 6.9
- 17Fábio Coentrão ▼ 72' 6.2
- 25Ivo Pinto 6.7
- 33Aderllan Santos 6.9
- 6T. Borevković 6.7
- 18Pelé 6.2
- 5Filipe Augusto ▼ 81' 7.0
- 11Francisco Geraldes ⇢ ▼ 88' 7.5
- 16Guga ▼ 46' 6.6
- 7Gelson Dala ⇢ 6.6
- 64Rafael Camacho ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 21Carlos Mané ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10Anderson Cruz ▲ 72' 6.5
- 24Pedro Amaral ▲ 72' 6.3
- 8Tarantini ▲ 81' 6.5
- 4Nélson Monte ▲ 88' 6.7
- 22Léo
- 20Costinha
- 19Ronan
- 40R. Meshino
- 99B. Niasse 5.9
- 2Bebeto ⇢ ▼ 73' 6.2
- 20Filipe Ferreira 6.7
- 21E. Martínez 7.0
- 28A. Medioub 6.3
- 8João Pedro 6.5
- 70Rafael Barbosa 7.3
- 14Jaume Grau 7.2
- 6Pedro Augusto ▼ 73' 6.3
- 80Telmo Arcanjo ▼ 58' 7.2
- 10J. Murillo ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7Salvador Agra ▲ 58' 6.5
- 19Tiago Almeida ▲ 73' 6.5
- 45S. Anne ▲ 73' 6.9
- 4Jota Gonçalves
- 5João Jaquité
- 34Ricardo Alves
- 88Pedro Trigueira
- 18Roberto Olabe
- 11T. Štrkalj
Thống kê
04⚑2
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua0
471Chuyền bóng399
384Chuyền chính xác304
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu36
38Ghi được38
55Thủng lưới59
0.86Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai16