Rio Ave F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tondela

Rio Ave F.C. vs Tondela

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 2-2 Tondela tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 3, Tondela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
Trọng tài
Joao Carlos Santos Capela, Portugal
Phong độ
LWLLD Rio Ave F.C.
LLLWW Tondela
  1. 9' Galeno · Murilo 1-0
  2. 16' Tarantini
  3. 24' 1-1 J. Delgado · António Xavier
  4. 28' Ricardo Alves
  5. 36' Juan Delgado
  6. HT1-1
  7. 49' Nelson Monte
  8. 52' 1-2 Tómané · J. Delgado
  9. 59' Ronan Tarantini
  10. 59' André Murilo
  11. 60' Ricardo Alves
  12. 60' Ricardo Alves
  13. 64' A. Tembeng J. Delgado
  14. 64' Pité S. Peña
  15. 74' Bruno Moreira · Nadjack 2-2
  16. 77' Bruno Moreira
  17. 77' Joao Jaquite
  18. 89' J. Murillo António Xavier
  19. 90' Ronan
  20. 90' João Schmidt
  21. FT2-2

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Ramos
  1. 20Leonardo 5.8
  2. 5Jonathan Buatu 6.6
  3. 22Nadjack 6.8
  4. 4Nélson Monte 6.2
  5. 2Matheus Reis 6.0
  6. 8Tarantini ▼ 59' 6.1
  7. 15João Schmidt 6.1
  8. 23N. Jambor 6.6
  9. 9Bruno Moreira 7.2
  10. 90Galeno 6.8
  11. 7Murilo ▼ 59' 6.4

Dự bị 7

  1. 19Ronan ▲ 59' 6.4
  2. 99André ▲ 59' 6.4
  3. 3Rúben Semedo
  4. 21Leandrinho
  5. 25Afonso Figueiredo
  6. 29Paulo Vitor
  7. 81Vitó
Tondela Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepa
  1. 1Cláudio Ramos 6.0
  2. 20Ricardo Costa 6.6
  3. 23Joãozinho 7.0
  4. 34Ricardo Alves 6.0
  5. 18F. Moufi 7.1
  6. 27Bruno Monteiro 6.2
  7. 16S. Peña ▼ 64' 6.9
  8. 5João Jaquité 6.8
  9. 19Tómané 7.5
  10. 15J. Delgado ▼ 64' 8.3
  11. 7António Xavier ▼ 89' 7.7

Dự bị 7

  1. 6A. Tembeng ▲ 64' 6.8
  2. 10Pité ▲ 64' 6.4
  3. 14J. Murillo ▲ 89'
  4. 17João Reis
  5. 25Mendes
  6. 28Pedro Silva
  7. 70C. Arango

Thống kê

145
741
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc7
4Việt vị1
23Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
324Chuyền bóng299
232Chuyền chính xác212
72%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 103 - 31 +72 87
2
F.C. Porto
34 74 - 20 +54 85
3
Sporting CP
34 72 - 33 +39 74
4
S.C. Braga
34 56 - 37 +19 67
5
Vitória S.C.
34 46 - 34 +12 52
6
Moreirense F.C.
34 39 - 44 -5 52
7
Rio Ave F.C.
34 50 - 52 -2 45
8
Boavista F.C.
34 34 - 40 -6 44
9
C.F. Os Belenenses
34 42 - 51 -9 43
10
C.D. Santa Clara
34 43 - 45 -2 42
11
Portimonense S.C.
34 44 - 59 -15 39
12
C.S. Marítimo
34 26 - 44 -18 39
13
Vitória F.C.
34 28 - 39 -11 36
14
Aves
34 35 - 49 -14 36
15
Tondela
34 40 - 54 -14 35
16
G.D. Chaves
34 34 - 57 -23 32
17
C.D. Nacional
34 33 - 73 -40 28
18
Feirense
34 27 - 64 -37 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga

So sánh

39Trận đấu37
68Ghi được52
63Thủng lưới59
1.74Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu