SC Covilha
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Caldas

SC Covilha vs Caldas

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-0 Caldas tại Liga 3, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 6, hòa 2, Caldas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 2
Phong độ
WDLDL SC Covilha
LDLLW Caldas
  1. 36' A. Liberal · F. Cruz 1-0
  2. 41' Goncas
  3. HT1-0
  4. 46' D. Lopes J. Gata
  5. 46' D. Fernandes R. Carreira
  6. 54' B. A. Isaac Djei Pipo
  7. 56' Yellow Card
  8. 61' M. Palmerio Goncas
  9. 63' Yellow Card
  10. 69' S. Matos A. Liberal
  11. 69' J. Silva Jailson
  12. 77' Januario R. Silva
  13. 80' T. Pimenta M. Silva
  14. 80' T. Costa Branco Novais Oliveira F. Cruz
  15. 85' S. Diancoumba C. Niang
  16. FT1-0

Đội hình

SC Covilha HLV: Jose Bizarro
  1. 31L. G. Pinto Galil
  2. 77M. Silva ▼ 80'
  3. 26C. Balsa
  4. 33A. Calegari
  5. 22E. Gomes Silva
  6. 20R. Ferreira
  7. 6A. Barbosa
  8. 96Jailson ▼ 69'
  9. 19F. Cruz ▼ 80'
  10. 79A. Liberal ▼ 69'
  11. 99C. Niang ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 74T. Igreja
  2. 27T. Pimenta ▲ 80'
  3. 13P. Ribeiro
  4. 97M. N'Diaye
  5. 55F. Garcia
  6. 3T. Costa Branco Novais Oliveira ▲ 80'
  7. 30S. Matos ▲ 69'
  8. 11J. Silva ▲ 69'
  9. 90S. Diancoumba ▲ 85'
Caldas HLV: Jose Vala
  1. 1W. Soares
  2. 60R. Silva ▼ 77'
  3. 14D. Maneta
  4. 66R. Carreira ▼ 46'
  5. 30E. Monteiro
  6. 4Pipo ▼ 54'
  7. 8D. Clemente
  8. 94F. Oliveira
  9. 79J. Gata ▼ 46'
  10. 33Tarzan
  11. 17Goncas ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 20G. Lourenco
  3. 77D. Lopes ▲ 46'
  4. 23T. Catarino
  5. 6M. Palmerio ▲ 61'
  6. 10Januario ▲ 77'
  7. 19B. A. Isaac Djei ▲ 54'
  8. 21D. Fernandes ▲ 46'
  9. 25L. Farinha

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
26Ghi được35
39Thủng lưới37
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu