SC Covilha vs Caldas
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 2-1 Caldas tại Liga 3, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 6, hòa 2, Caldas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
- Phong độ
- WDLDL SC Covilha
- LDLLW Caldas
- HT0-0
- 53' Yellow Card
- 54' C. Niang 1-0
- 64' Pipo
- 64' ▲ M. Palmerio ▼ G. Chaves
- 64' ▲ L. Farinha ▼ M. Velosa
- 67' ▲ F. Garcia ▼ E. Gomes Silva
- 67' ▲ A. Liberal ▼ F. Cruz
- 75' 1-1 L. Farinha · Januario
- 76' Yellow Card
- 77' Yellow Card
- 80' ▲ P. Brito ▼ Jailson
- 80' ▲ J. Gata ▼ Pepo
- 85' ▲ Candido ▼ M. Silva
- 85' ▲ V. Lontsi ▼ A. Barbosa
- 85' C. Niang · F. Garcia 2-1
- 86' ▲ Ewandro Santos ▼ Januario
- 86' ▲ D. Lopes ▼ R. Carreira
- FT2-1
Đội hình
- 31L. G. Pinto Galil
- 77M. Silva ▼ 85'
- 24G. Loureiro
- 5Tiago Caveira
- 22E. Gomes Silva ▼ 67'
- 6A. Barbosa ▼ 85'
- 19F. Cruz ▼ 67'
- 10Mica
- 20R. Ferreira
- 96Jailson ▼ 80'
- 99C. Niang
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 2Candido ▲ 85'
- 28V. Lontsi ▲ 85'
- 13P. Ribeiro
- 33A. Calegari
- 55F. Garcia ▲ 67'
- 21V. Cunha
- 79A. Liberal ▲ 67'
- 14P. Brito ▲ 80'
- 1W. Soares
- 3J. R. Pires Gomes
- 14D. Maneta
- 66R. Carreira ▼ 86'
- 10Januario ▼ 86'
- 4Pipo
- 5Pepo ▼ 80'
- 8D. Clemente
- 11M. Velosa ▼ 64'
- 9G. Chaves ▼ 64'
- 33Tarzan
Dự bị 5
- 6M. Palmerio ▲ 64'
- 25L. Farinha ▲ 64'
- 79J. Gata ▲ 80'
- 87Ewandro Santos ▲ 86'
- 77D. Lopes ▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu33
26Ghi được35
39Thủng lưới37
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai21