Caldas vs SC Covilha
Tỷ số chung cuộc: Caldas 0-1 SC Covilha tại Liga 3, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 2, hòa 2, SC Covilha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- LDLLW Caldas
- WDLDL SC Covilha
- HT0-0
- 49' 0-1 Diogo Ramalho11m
- 55' M. Velosa
- 61' ▲ Luís Salgado ▼ Mica Silva
- 64' T. Fuller
- 66' ▲ Balelo ▼ Miguel Velosa
- 66' ▲ Ricardo Alexandre ▼ Y. Calle
- 69' ▲ Paulinho ▼ Luís Oliveira
- 69' ▲ Diogo Cornélio ▼ T. Fuller
- 74' Joao Goncalo
- 79' Yellow Card
- 82' ▲ Luís Farinha ▼ David Lopes
- 82' ▲ Nuno Januário ▼ Thomas Militão
- 85' ▲ Filipe Maio ▼ Zé Simão
- 85' ▲ N. Claxton ▼ Lucas Duarte
- 89' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ Tomás Castro
- 90'+5 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Wilson Soares
- Thomas Militão ▼ 82'
- Y. Calle ▼ 66'
- Nhayson
- Eduardo Monteiro
- David Lopes ▼ 82'
- Pepo
- Rafa Pinto
- K. Lopez
- Tomás Castro ▼ 89'
- Miguel Velosa ▼ 66'
Dự bị 5
- Balelo ▲ 66'
- Ricardo Alexandre ▲ 66'
- Luís Farinha ▲ 82'
- Nuno Januário ▲ 82'
- Gonçalo Barreiras ▲ 89'
- João Gonçalo
- Filipe Garcia
- David Santos
- Zé Simão ▼ 85'
- Luís Oliveira ▼ 69'
- Rafael Peixoto
- Mica Silva ▼ 61'
- Diogo Ramalho
- Mohamed Konaté
- Lucas Duarte ▼ 85'
- T. Fuller ▼ 69'
Dự bị 5
- Luís Salgado ▲ 61'
- Paulinho ▲ 69'
- Diogo Cornélio ▲ 69'
- Filipe Maio ▲ 85'
- N. Claxton ▲ 85'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
37Ghi được39
48Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai21