Caldas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Covilha

Caldas vs SC Covilha

Tỷ số chung cuộc: Caldas 2-1 SC Covilha tại Liga 3, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 2, hòa 2, SC Covilha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 1
Sân vận động
Campo da Mata, Caldas da Rainha
Phong độ
LDLLW Caldas
WDLDL SC Covilha
  1. HT0-0
  2. 58' M. Palmerio D. Lopes
  3. 59' J. Gata Pepo
  4. 67' 0-1 C. Niang · E. Gomes Silva
  5. 70' J. Gata
  6. 70' Januario R. Alexandre
  7. 70' R. Faria F. Cruz
  8. 75' A. Barbosaphản lưới 1-1
  9. 77' A. Calegari
  10. 77' M. Silva Jailson
  11. 77' T. Watche F. Garcia
  12. 82' Goncas J. R. Pires Gomes
  13. 82' G. Chaves M. Velosa
  14. 84' R. Ferreira
  15. 84' J. Gata · Goncas 2-1
  16. 88' V. Cunha R. Ferreira
  17. FT2-1

Đội hình

Caldas HLV: Jose Vala
  1. 1W. Soares
  2. 2Yordy Marcelo
  3. 8D. Clemente
  4. 14D. Maneta
  5. 3J. R. Pires Gomes ▼ 82'
  6. 4Pipo
  7. 5Pepo ▼ 59'
  8. 77D. Lopes ▼ 58'
  9. 7R. Alexandre ▼ 70'
  10. 33Tarzan
  11. 11M. Velosa ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 10Januario ▲ 70'
  3. 66R. Carreira
  4. 6M. Palmerio ▲ 58'
  5. 79J. Gata ▲ 59'
  6. 17Goncas ▲ 82'
  7. 25L. Farinha
  8. 87Ewandro Santos
  9. 9G. Chaves ▲ 82'
SC Covilha HLV: Jose Bizarro
  1. 31L. G. Pinto Galil
  2. 2Candido
  3. 22E. Gomes Silva
  4. 33A. Calegari
  5. 5Tiago Caveira
  6. 55F. Garcia ▼ 77'
  7. 6A. Barbosa
  8. 19F. Cruz ▼ 70'
  9. 20R. Ferreira ▼ 88'
  10. 96Jailson ▼ 77'
  11. 99C. Niang

Dự bị 9

  1. 1I. Araujo
  2. 77M. Silva ▲ 77'
  3. 13P. Ribeiro
  4. 24G. Loureiro
  5. 10Mica
  6. 21V. Cunha ▲ 88'
  7. 7T. Watche ▲ 77'
  8. 89Piteira
  9. 9R. Faria ▲ 70'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
35Ghi được26
37Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu