SC Covilha
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Caldas

SC Covilha vs Caldas

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-1 Caldas tại Liga 3, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 6, hòa 2, Caldas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
Phong độ
WDLDL SC Covilha
LDLLW Caldas
  1. 28' Pepo
  2. 43' 0-1 Nhayson
  3. HT0-1
  4. 60' M. Konate
  5. 64' Luís Farinha David Lopes
  6. 68' Mohamed Konaté 1-1
  7. 74' Balelo Rafa Pinto
  8. 74' Nuno Januário Miguel Velosa
  9. 87' Tiago Caveira Diogo Ramalho
  10. 87' Tiago Catarino David Santos
  11. 87' Ricardo Alexandre Pepo
  12. 90'+1 Luís Salgado Paulinho
  13. 90'+3 Filipe Maio Guilherme Paula
  14. FT1-1

Đội hình

SC Covilha HLV: L. Grimi
  1. Rafa
  2. Filipe Garcia
  3. David Santos ▼ 87'
  4. Zé Simão
  5. Luís Oliveira
  6. Mica Silva
  7. Diogo Ramalho ▼ 87'
  8. Mohamed Konaté
  9. Guilherme Paula ▼ 90'
  10. Paulinho ▼ 90'
  11. Lucas Duarte

Dự bị 3

  1. Tiago Caveira ▲ 87'
  2. Luís Salgado ▲ 90'
  3. Filipe Maio ▲ 90'
Caldas HLV: José Vala
  1. Luís Paulo
  2. Thomas Militão
  3. Y. Calle
  4. Nhayson
  5. David Lopes ▼ 64'
  6. Pepo ▼ 87'
  7. Diogo Clemente
  8. Rafa Pinto ▼ 74'
  9. Tomás Castro
  10. David Santos ▼ 87'
  11. Miguel Velosa ▼ 74'

Dự bị 5

  1. Luís Farinha ▲ 64'
  2. Balelo ▲ 74'
  3. Nuno Januário ▲ 74'
  4. Tiago Catarino ▲ 87'
  5. Ricardo Alexandre ▲ 87'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lusitânia Lourosa
14 20 - 13 +7 30
3
C.F. Os Belenenses
18 21 - 17 +4 27
4
Sporting CP B
18 23 - 23 0 26
4
Varzim
14 21 - 14 +7 21
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 30 - 24 +6 26
5
Fafe
14 18 - 23 -5 14
5
S.C. Braga B
18 19 - 13 +6 27
6
1º Dezembro
14 13 - 24 -11 14
6
Trofense
18 21 - 18 +3 26
6
União Santarém
18 22 - 22 0 24
7
Atlético CP
14 14 - 18 -4 13
7
Caldas
18 22 - 28 -6 23
7
São João Ver
18 27 - 27 0 23
8
Amarante
14 14 - 22 -8 13
8
Anadia
18 21 - 31 -10 19
8
SC Covilha
18 21 - 26 -5 22
9
Oliveira Hospital
18 21 - 26 -5 16
9
Sanjoanense
18 17 - 28 -11 12
10
Lusitânia
18 14 - 28 -14 13
10
Vilaverdense
18 11 - 27 -16 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được37
47Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu