Odra Opole
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ŁKS Łódź

Odra Opole vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 0-0 ŁKS Łódź tại I liga, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 3, ŁKS Łódź thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 6
Sân vận động
Itaka Arena, Opole
Phong độ
WDDWD Odra Opole
WWDLD ŁKS Łódź
  1. 17' B. Baranski
  2. HT0-0
  3. 46' B. Farbiszewski S. Rudol
  4. 53' M. Spychala
  5. 57' I. Strzalek K. Nowakowski
  6. 64' J. Perez B. Biedrzycki
  7. 64' F. Kupczyk B. Baranski
  8. 67' J. Pochciol N. Mijuskovic
  9. 75' M. Blachewicz J. Keiblinger
  10. 75' K. Prusinski M. Wysokinski
  11. 76' M. Milos M. Spychala
  12. 76' B. Spacil M. Feliks
  13. 88' S. Krykun D. Sokol
  14. FT0-0

Đội hình

Odra Opole HLV: Lukasz Tomczyk
  1. 30A. Haluch
  2. 35N. Mijuskovic ▼ 67'
  3. 3J. Piroch
  4. 55M. Pingot
  5. 22M. Spychala ▼ 76'
  6. 16A. Liber
  7. 14T. Gajda
  8. 23B. Biedrzycki ▼ 64'
  9. 20P. Szysz
  10. 9M. Feliks ▼ 76'
  11. 10B. Baranski ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1M. Mleczko
  2. 6J. Pochciol ▲ 67'
  3. 7M. Milos ▲ 76'
  4. 8M. Scalet
  5. 11J. Perez ▲ 64'
  6. 17B. Spacil ▲ 76'
  7. 33F. Kupczyk ▲ 64'
  8. 52Cassio
  9. 77S. Gieroba
ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 77D. Weglarz
  2. 3K. Falowski
  3. 22A. Craciun
  4. 6S. Rudol ▼ 46'
  5. 7D. Sokol ▼ 88'
  6. 88K. Terlecki
  7. 20M. Wysokinski ▼ 75'
  8. 8K. Hinokio
  9. 37J. Keiblinger ▼ 75'
  10. 13K. Podlinski
  11. 19K. Nowakowski ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 1L. Bomba
  2. 4B. Farbiszewski ▲ 46'
  3. 5L. Wiech
  4. 10I. Strzalek ▲ 57'
  5. 11M. Blachewicz ▲ 75'
  6. 17K. Prusinski ▲ 75'
  7. 18A. Siwek
  8. 27S. Krykun ▲ 88'
  9. 28M. Kaput

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
2
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
3
ŁKS Łódź
7 11 - 6 +5 12
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
7 11 - 10 +1 10
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
14
Polonia Bytom
7 12 - 15 -3 7
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
6 5 - 7 -2 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
13Ghi được13
15Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu