ŁKS Łódź vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-0 Odra Opole tại I liga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 4, hòa 3, Odra Opole thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
- Trọng tài
- Ł. Karski
- Phong độ
- WWDLD ŁKS Łódź
- WDDWD Odra Opole
- 18' ▲ V. Okhronchuk ▼ M. Mokrzycki
- 23' Pirulo 1-0
- 41' M. Dabrowski
- 45' P. Janczukowicz
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ibe-Torti ▼ B. Szeliga
- 46' ▲ S. Jurić ▼ P. Janczukowicz
- 70' ▲ D. Kort ▼ M. Trąbka
- 79' ▲ M. Urbańczyk ▼ W. Kamiński
- 84' M. Tkocz
- 84' ▲ M. Bednarski ▼ K. Nowak
- 84' ▲ P. Żemło ▼ O. Paprzycki
- 90'+5 S. Juric
- 90'+6 B. Galan
- 90' ▲ M. Śliwa ▼ M. Dąbrowski
- 90'+2 ▲ A. Klimek ▼ M. Tkocz
- 90'+2 ▲ B. Guzdek ▼ D. Czapliński
- FT1-0
Đội hình
- A. Bobek
- A. Marciniak
- M. Dąbrowski ▼ 90'
- K. Dankowski
- A. Tutyškinas
- M. Mokrzycki ▼ 18'
- M. Kowalczyk
- B. Szeliga ▼ 46'
- Pirulo
- M. Trąbka ▼ 70'
- P. Janczukowicz ▼ 46'
Dự bị 9
- V. Okhronchuk ▲ 18'
- K. Ibe-Torti ▲ 46'
- S. Jurić ▲ 46'
- D. Kort ▲ 70'
- M. Śliwa ▲ 90'
- G. Glapka
- M. Kołba
- N. Balongo
- O. Koprowski
- D. Kalinowski
- M. Kamiński
- M. Tkocz ▼ 90'
- M. Pingot
- R. Niziołek
- M. Makuszewski
- K. Nowak ▼ 84'
- O. Paprzycki ▼ 84'
- W. Kamiński ▼ 79'
- Borja Galán
- D. Czapliński ▼ 90'
Dự bị 9
- M. Urbańczyk ▲ 79'
- M. Bednarski ▲ 84'
- P. Żemło ▲ 84'
- A. Klimek ▲ 90'
- B. Guzdek ▲ 90'
- A. Wójcik
- M. Klec
- M. Łabojko
- S. Szkliński
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
63Ghi được44
46Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai18