ŁKS Łódź vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 0-4 Odra Opole tại I liga, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 4, hòa 3, Odra Opole thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- WWDLD ŁKS Łódź
- WDDWD Odra Opole
- 8' 0-1 Ł. Kędziora
- 10' 0-2 D. Czapliński
- 11' P. Zemlo
- 38' O. Koprowski
- HT0-2
- 46' ▲ J. Tosik ▼ M. Rozwandowicz
- 46' ▲ K. Dankowski ▼ M. Bąkowicz
- 46' ▲ M. Kowalczyk ▼ M. Wolski
- 48' J. Tosik
- 60' ▲ Javi Moreno ▼ P. Janczukowicz
- 60' 0-3 T. Mikinič11m
- 66' 0-4 T. Mikinič11m
- 68' ▲ M. Tkocz ▼ P. Żemło
- 75' ▲ S. Jurić ▼ M. Radaszkiewicz
- 76' O. Koprowski
- 76' O. Koprowski
- 78' D. Czaplinski
- 78' T. Mikinic
- 80' ▲ A. Żak ▼ D. Czapliński
- 80' ▲ M. Wróbel ▼ T. Mikinič
- 82' ▲ K. Janus ▼ K. Nowak
- 82' ▲ S. Hreben ▼ M. Trojak
- 86' M. Wrobel
- FT0-4
Đội hình
- M. Kozioł
- M. Dąbrowski
- A. Klimczak
- M. Wolski ▼ 46'
- O. Koprowski
- M. Bąkowicz ▼ 46'
- Pirulo
- M. Trąbka
- M. Rozwandowicz ▼ 46'
- M. Radaszkiewicz ▼ 75'
- P. Janczukowicz ▼ 60'
Dự bị 9
- J. Tosik ▲ 46'
- K. Dankowski ▲ 46'
- M. Kowalczyk ▲ 46'
- Javi Moreno ▲ 60'
- S. Jurić ▲ 75'
- A. Marciniak
- D. Arndt
- Nacho Monsalve
- Samu Corral
- B. Sapielak
- P. Żemło ▼ 68'
- J. Szrek
- K. Kostrzycki
- Ł. Kędziora
- R. Niziołek
- T. Mikinič ▼ 80'
- K. Nowak ▼ 82'
- M. Trojak ▼ 82'
- A. Klimek
- D. Czapliński ▼ 80'
Dự bị 9
- M. Tkocz ▲ 68'
- A. Żak ▲ 80'
- M. Wróbel ▲ 80'
- K. Janus ▲ 82'
- S. Hreben ▲ 82'
- C. Sauczek
- M. Kamiński
- M. Kuchta
- M. Maćkowiak
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 22 | +34 | 77 | |
| 2 | 34 | 53 - 38 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 5 | 34 | 51 - 46 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 41 | +7 | 45 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
50Ghi được63
53Thủng lưới59
1.11Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai32