Odra Opole vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-2 ŁKS Łódź tại I liga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 3, ŁKS Łódź thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Opole
- Trọng tài
- T. Musial
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- WWDLD ŁKS Łódź
- 14' 0-1 K. Dankowski
- 22' A. Tutyskinas
- 37' R. Pirulo
- HT0-1
- 46' ▲ T. Mikinič ▼ M. Klec
- 57' R. Niziolek
- 68' ▲ A. Klimek ▼ K. Nowak
- 68' ▲ M. Bednarski ▼ D. Czapliński
- 68' ▲ M. Urbańczyk ▼ M. Łabojko
- 68' ▲ D. Kort ▼ M. Kowalczyk
- 68' ▲ O. Koprowski ▼ Pirulo
- 71' M. Marzec 1-1
- 73' M. Spychala
- 78' ▲ D. Nowacki ▼ A. Tutyškinas
- 78' ▲ S. Jurić ▼ B. Szeliga
- 82' D. Nowacki
- 84' 1-2 S. Jurić
- 85' ▲ B. Guzdek ▼ M. Marzec
- 90'+2 ▲ K. Ibe-Torti ▼ P. Janczukowicz
- FT1-2
Đội hình
- A. Haluch
- P. Żemło
- M. Spychała
- M. Tkocz
- Ł. Kędziora
- R. Niziołek
- K. Nowak ▼ 68'
- M. Klec ▼ 46'
- M. Marzec ▼ 85'
- M. Łabojko ▼ 68'
- D. Czapliński ▼ 68'
Dự bị 9
- T. Mikinič ▲ 46'
- A. Klimek ▲ 68'
- M. Bednarski ▲ 68'
- M. Urbańczyk ▲ 68'
- B. Guzdek ▲ 85'
- D. Kalinowski
- J. Szrek
- O. Paprzycki
- S. Łapiński
- A. Bobek
- A. Marciniak
- B. Szeliga ▼ 78'
- K. Dankowski
- Nacho Monsalve
- A. Tutyškinas ▼ 78'
- Pirulo ▼ 68'
- M. Trąbka
- V. Okhronchuk
- M. Kowalczyk ▼ 68'
- P. Janczukowicz ▼ 90'
Dự bị 9
- D. Kort ▲ 68'
- O. Koprowski ▲ 68'
- D. Nowacki ▲ 78'
- S. Jurić ▲ 78'
- K. Ibe-Torti ▲ 90'
- B. Biel
- D. Arndt
- M. Dąbrowski
- M. Wszołek
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
44Ghi được63
62Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29