ŁKS Łódź

ŁKS Łódź

Ba Lan · I liga

ŁKS Łódź: vị trí 4 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: ŁKS Łódź vs Polonia Warszawa, 2 tháng 11. Kết quả mới nhất: Warta Poznań 0-1 ŁKS Łódź, 26 tháng 10.

Phong độ
WLLWW
HLV
Grzegorz Szoka · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion Miejski w Łodzi, Lodz · 18.033

Lịch thi đấu

20-11
Miedz Legnica
ŁKS Łódź
–
–
28-11
ŁKS Łódź
Lechia Gdańsk
–
–
05-12
Unia Skierniewice
ŁKS Łódź
–
–
12-12
ŁKS Łódź
Pogoń Siedlce
–
–
06-02
Polonia Bytom
ŁKS Łódź
–
–
13-02
Chrobry Głogów
ŁKS Łódź
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–4
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 1-03× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 12633 15114—
Friendlies Clubs 8422 13113—
Cup 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 57 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 52 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 59 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 93 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 69 · 16% 20% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 73 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 78 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 85 · 20% 17% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 99 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 90 · 21% 22% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 312, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu