ŁKS Łódź
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Odra Opole

ŁKS Łódź vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-1 Odra Opole tại I liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 4, hòa 3, Odra Opole thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
WDDWD Odra Opole
  1. 40' 0-1 S. Kobusinski
  2. HT0-1
  3. 55' A. Purzycki
  4. 57' F. Piasecki B. Toma
  5. 64' J. Pochciol A. Purzycki
  6. 67' S. Kobusinski
  7. 72' L. Szczygiel G. Norlin
  8. 72' T. Prikryl S. Kobusinski
  9. 72' O. Sukiennicki D. Tront
  10. 72' S. Krykun J. Loffelsend
  11. 83' M. Bialowas S. Mida
  12. 83' M. Milos M. Spychala
  13. 90' K. Falowski 1-1
  14. 90'+7 A. Liber
  15. 90'+1 A. Arasa
  16. FT1-1

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 1A. Bobek
  2. 28K. Falowski
  3. 6S. Rudol
  4. 4M. Pingot
  5. 2J. Loffelsend ▼ 72'
  6. 80B. Toma ▼ 57'
  7. 88K. Terlecki
  8. 8K. Hinokio
  9. 11G. Norlin ▼ 72'
  10. 90M. Lewandowski
  11. 9A. Arasa

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 18L. Wiech
  3. 26M. Ksiazek
  4. 3J. Patterson
  5. 16M. Wojciechowski
  6. 19S. Krykun ▲ 72'
  7. 33L. Szczygiel ▲ 72'
  8. 21M. Kupczak
  9. 99F. Piasecki ▲ 57'
Odra Opole HLV: Piotr Plewnia
  1. 30A. Haluch
  2. 26F. Kendzia
  3. 3J. Piroch
  4. 4A. Chrzanowski
  5. 22M. Spychala ▼ 83'
  6. 16A. Liber
  7. 13A. Purzycki ▼ 64'
  8. 18S. Mida ▼ 83'
  9. 70S. Kobusinski ▼ 72'
  10. 20D. Tront ▼ 72'
  11. 32M. Feliks

Dự bị 9

  1. 23A. Wojcik
  2. 6J. Pochciol ▲ 64'
  3. 7M. Milos ▲ 83'
  4. 25K. Palacz
  5. 33F. Kupczyk
  6. 47M. Bialowas ▲ 83'
  7. 11J. Perez
  8. 14T. Prikryl ▲ 72'
  9. 99O. Sukiennicki ▲ 72'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
67Ghi được48
56Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu