Chrobry Głogów vs Podbeskidzie
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-1 Podbeskidzie tại I liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 4, hòa 2, Podbeskidzie thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWWDD Chrobry Głogów
- DLLDD Podbeskidzie
- 45' J. Lis · S. Strozik 1-0
- HT1-0
- 50' M. Biernat
- 51' K. Gach
- 57' 1-1 M. Urynowicz · W. Slomka
- 60' ▲ D. Takac ▼ M. Sitek
- 60' ▲ Y. Shikavka ▼ W. Slomka
- 60' ▲ K. Kolanko ▼ B. Martosz
- 65' ▲ W. Staszak ▼ A. Rybak
- 74' ▲ R. Mandrysz ▼ R. Bak
- 74' ▲ A. Bukowski ▼ J. Lis
- 77' K. Gach
- 77' K. Gach
- 77' W. Staszak
- 78' ▲ A. Kasperkiewicz ▼ L. Klisiewicz
- 79' Y. Sharabura
- 85' ▲ K. Szablowski ▼ K. Ibe-Torti
- 85' ▲ A. Sadiku ▼ Y. Sharabura
- FT1-1
Đội hình
- 22K. Bakowski
- 80K. Tabis
- 21M. Kozajda
- 8J. Gric
- 77M. Bartolewski
- 5R. Bak ▼ 74'
- 28J. Lis ▼ 74'
- 7K. Ibe-Torti ▼ 85'
- 51A. Rybak ▼ 65'
- 10Y. Sharabura ▼ 85'
- 11S. Strozik
Dự bị 9
- 1K. Wroblewski
- 16R. Mandrysz ▲ 74'
- 15W. Staszak ▲ 65'
- 18T. Simkov
- 6B. Czajka
- 33A. Bukowski ▲ 74'
- 24K. Grzelak
- 72K. Szablowski ▲ 85'
- 17A. Sadiku ▲ 85'
- 99S. Branczyk
- 2K. Sochan
- 4M. Biernat
- 22K. Gach
- 7M. Sitek ▼ 60'
- 14M. Urynowicz
- 98W. Slomka ▼ 60'
- 26O. Sewerzynski
- 10D. Pietraszkiewicz
- 84B. Martosz ▼ 60'
- 90L. Klisiewicz ▼ 78'
Dự bị 9
- 1M. Matys
- 3A. Kasperkiewicz ▲ 78'
- 8D. Takac ▲ 60'
- 9Y. Shikavka ▲ 60'
- 11T. Hirosawa
- 17J. Majsterek
- 21K. Kolanko ▲ 60'
- 24K. Twardosz
- 6A. Iwanczyk
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 8 | 13 - 8 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 5 | 8 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 6 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 9 - 11 | -2 | 11 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 12 | 7 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 14 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 15 | 8 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 16 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 17 | 8 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 18 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu13
17Ghi được17
14Thủng lưới18
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai14