Chrobry Głogów
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Podbeskidzie

Chrobry Głogów vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-1 Podbeskidzie tại I liga, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 4, hòa 2, Podbeskidzie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Trọng tài
D. Kos
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DLLDD Podbeskidzie
  1. 8' F. Modelski
  2. 16' K. Kubica A. Benedyczak
  3. HT0-0
  4. 49' L. Gora
  5. 50' 0-1 Ł. Sierpina11m
  6. 52' K. Osyraphản lưới 1-1
  7. 55' R. Mandrysz M. Pawlik
  8. 63' D. Ubbink A. Rakowski
  9. 71' D. Bashlay
  10. 78' P. Stolc
  11. 81' D. Kowalczyk D. Piotrowski
  12. 82' K. Kubica
  13. FT1-1

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: I. Djurdjevic
  1. M. Szromnik
  2. M. Ilkow-Golab
  3. M. Michalec
  4. L. Góra
  5. P. Stolc
  6. D. Piotrowski ▼ 81'
  7. S. Drewniak
  8. M. Pawlik ▼ 55'
  9. M. Ziemann
  10. M. Lebedyński
  11. A. Benedyczak ▼ 16'

Dự bị 3

  1. K. Kubica ▲ 16'
  2. R. Mandrysz ▲ 55'
  3. D. Kowalczyk ▲ 81'
Podbeskidzie HLV: K. Brede
  1. M. Polaček
  2. D. Bashlay
  3. F. Modelski
  4. K. Danielak
  5. K. Osyra
  6. B. Jaroch
  7. R. Figiel
  8. Ł. Sierpina
  9. A. Rakowski ▼ 63'
  10. K. Sieracki
  11. M. Roginić

Dự bị 1

  1. D. Ubbink ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
41Ghi được64
46Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu