Podbeskidzie
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chrobry Głogów

Podbeskidzie vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 2-1 Chrobry Głogów tại I liga, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 4, hòa 2, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski, Bielsko-Biała
Trọng tài
D. Sulikowski
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 41' 0-1 M. Bochnak
  2. 45'+2 Joan Román 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' M. Michalec O. Práznovský
  5. 62' M. Janota G. Merebashvili
  6. 62' J. Bieroński M. Scalet
  7. 66' M. Rzuchowski D. van der Heijden
  8. 75' K. Gutowski T. Milašius
  9. 76' D. Polkowski Joan Román
  10. 81' D. Mikolajewski
  11. 83' F. Laskowski D. Frelek
  12. 84' M. Michalec
  13. 85' F. Laskowski
  14. 88' P. Tupaj M. Bochnak
  15. 90'+1 K. Biliński 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Podbeskidzie HLV: P. Jawny
  1. M. Poláček
  2. Julio Rodríguez
  3. M. Kowalski-Haberek
  4. E. Bonifacio
  5. D. Mikołajewski
  6. G. Merebashvili ▼ 62'
  7. Joan Román ▼ 76'
  8. T. Milašius ▼ 75'
  9. M. Scalet ▼ 62'
  10. D. Frelek ▼ 83'
  11. K. Biliński

Dự bị 5

  1. M. Janota ▲ 62'
  2. J. Bieroński ▲ 62'
  3. K. Gutowski ▲ 75'
  4. D. Polkowski ▲ 76'
  5. F. Laskowski ▲ 83'
Chrobry Głogów HLV: I. Đurđević
  1. R. Leszczyński
  2. O. Práznovský ▼ 50'
  3. M. Bougaidis
  4. R. Mandrysz
  5. J. Kolenc
  6. M. Ziemann
  7. M. Bochnak ▼ 88'
  8. D. Piła
  9. D. Dziąbek
  10. M. Lebedyński
  11. D. van der Heijden ▼ 66'

Dự bị 3

  1. M. Michalec ▲ 50'
  2. M. Rzuchowski ▲ 66'
  3. P. Tupaj ▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Miedz Legnica
34 56 - 22 +34 77
2
Widzew Łódź
34 53 - 38 +15 62
3
Arka Gdynia
34 62 - 39 +23 61
4
Korona Kielce
34 46 - 37 +9 56
5
Odra Opole
34 51 - 46 +5 51
6
Chrobry Głogów
34 43 - 34 +9 50
7
Sandecja Nowy Sącz
34 39 - 36 +3 47
8
GKS Katowice
34 44 - 47 -3 46
9
Podbeskidzie
34 48 - 41 +7 45
10
ŁKS Łódź
34 33 - 37 -4 45
11
Resovia Rzeszów
34 42 - 39 +3 44
12
Tychy 71
34 37 - 41 -4 44
13
SKRA Częstochowa
34 28 - 41 -13 38
14
Puszcza Niepołomice
34 41 - 50 -9 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 41 - 48 -7 36
16
Stomil Olsztyn
34 32 - 52 -20 35
17
Górnik Polkowice
34 32 - 54 -22 29
18
Jastrzębie
34 32 - 58 -26 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
59Ghi được53
56Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu