Chrobry Głogów
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Podbeskidzie

Chrobry Głogów vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 3-0 Podbeskidzie tại I liga, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 4, hòa 2, Podbeskidzie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DLLDD Podbeskidzie
  1. 5' A. Zarówny 1-0
  2. 18' M. Banaszewski
  3. 20' D. Mikolajewski
  4. HT1-0
  5. 46' G. Merebashvili H. Kadrić
  6. 52' M. Lebedyński 2-0
  7. 55' D. Hanc
  8. 63' M. Misztal J. Kolenc
  9. 68' B. Biel M. Ozimek
  10. 68' P. Tupaj D. Hanc
  11. 72' M. Machaj S. Bartlewicz
  12. 74' B. Biel 3-0
  13. 76' A. Bogusz P. Mucha
  14. 76' R. Wolsztyński M. Lebedyński
  15. 76' M. Ziółkowski P. Tomasik
  16. 90'+4 M. Bougaidis
  17. FT3-0

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Węglarz
  2. M. Bougaidis
  3. K. Tabiś
  4. Gabriel Estigarribia
  5. A. Zarówny
  6. R. Mandrysz
  7. P. Mucha ▼ 76'
  8. M. Ozimek ▼ 68'
  9. D. Hanc ▼ 68'
  10. S. Bartlewicz ▼ 72'
  11. M. Lebedyński ▼ 76'

Dự bị 9

  1. B. Biel ▲ 68'
  2. P. Tupaj ▲ 68'
  3. M. Machaj ▲ 72'
  4. A. Bogusz ▲ 76'
  5. R. Wolsztyński ▲ 76'
  6. E. Pieczarka
  7. K. Dybowski
  8. M. Michalec
  9. P. Plewka
Podbeskidzie HLV: D. Marzec
  1. P. Procek
  2. P. Tomasik ▼ 76'
  3. D. Mikołajewski
  4. M. Wypych
  5. M. Willmann
  6. T. Jodłowiec
  7. M. Banaszewski
  8. J. Kolenc ▼ 63'
  9. M. Sitek
  10. H. Kadrić ▼ 46'
  11. B. Bida

Dự bị 9

  1. G. Merebashvili ▲ 46'
  2. M. Misztal ▲ 63'
  3. M. Ziółkowski ▲ 76'
  4. J. Hlavica
  5. L. Etoundi
  6. M. Chlumecký
  7. M. Stryjewski
  8. P. Lukáč
  9. S. Nnoshiri

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
60Ghi được42
69Thủng lưới75
1.28Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu