Chrobry Głogów
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Podbeskidzie

Chrobry Głogów vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-3 Podbeskidzie tại I liga, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 4, hòa 2, Podbeskidzie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 32
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Trọng tài
K. Arys
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DLLDD Podbeskidzie
  1. 7' 0-1 K. Biliński
  2. 32' P. Tupaj
  3. 40' 0-2 K. Biliński
  4. HT0-2
  5. 46' T. Cywka J. Kolenc
  6. 50' M. Scalet
  7. 57' J. Rodriguez
  8. 63' K. Gutowski Y. Çeltik
  9. 69' Goku Román M. Janota
  10. 81' D. van der Heijden O. Práznovský
  11. 82' K. Wełniak G. Merebashvili
  12. 84' 0-3 Goku Román
  13. 88' D. van der Heijden 1-3
  14. FT1-3

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: I. Đurđević
  1. R. Leszczyński
  2. O. Práznovský ▼ 81'
  3. M. Bougaidis
  4. R. Mandrysz
  5. M. Rzuchowski
  6. J. Kolenc ▼ 46'
  7. M. Ziemann
  8. M. Bochnak
  9. P. Tupaj
  10. D. Piła
  11. M. Lebedyński

Dự bị 8

  1. T. Cywka ▲ 46'
  2. D. van der Heijden ▲ 81'
  3. D. Dziąbek
  4. E. Pieczarka
  5. J. Michalczyk
  6. K. Dybowski
  7. M. Iwanowicz
  8. M. Michalec
Podbeskidzie HLV: M. Smyła
  1. M. Igonen
  2. Julio Rodríguez
  3. E. Bonifacio
  4. J. Simonsen
  5. D. Mikołajewski
  6. G. Merebashvili ▼ 82'
  7. M. Janota ▼ 69'
  8. M. Scalet
  9. Y. Çeltik ▼ 63'
  10. D. Frelek
  11. K. Biliński

Dự bị 9

  1. K. Gutowski ▲ 63'
  2. Goku Román ▲ 69'
  3. K. Wełniak ▲ 82'
  4. D. Polkowski
  5. J. Bieroński
  6. M. Kowalski-Haberek
  7. M. Misztal
  8. M. Peškovič
  9. M. Wypych

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Miedz Legnica
34 56 - 22 +34 77
2
Widzew Łódź
34 53 - 38 +15 62
3
Arka Gdynia
34 62 - 39 +23 61
4
Korona Kielce
34 46 - 37 +9 56
5
Odra Opole
34 51 - 46 +5 51
6
Chrobry Głogów
34 43 - 34 +9 50
7
Sandecja Nowy Sącz
34 39 - 36 +3 47
8
GKS Katowice
34 44 - 47 -3 46
9
Podbeskidzie
34 48 - 41 +7 45
10
ŁKS Łódź
34 33 - 37 -4 45
11
Resovia Rzeszów
34 42 - 39 +3 44
12
Tychy 71
34 37 - 41 -4 44
13
SKRA Częstochowa
34 28 - 41 -13 38
14
Puszcza Niepołomice
34 41 - 50 -9 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 41 - 48 -7 36
16
Stomil Olsztyn
34 32 - 52 -20 35
17
Górnik Polkowice
34 32 - 54 -22 29
18
Jastrzębie
34 32 - 58 -26 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
53Ghi được59
50Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu