Podbeskidzie
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Chrobry Głogów

Podbeskidzie vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 6-0 Chrobry Głogów tại I liga, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 4, hòa 2, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Miejski, Bielsko-Biała
Trọng tài
P. Pskit
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 3' M. Misztal
  2. 5' A. Bogusz
  3. 24' Goku Román 1-0
  4. 32' M. Misztal 2-0
  5. 41' K. Biliński 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' D. Hanc A. Bogusz
  8. 46' K. Wojtyra R. Wolsztyński
  9. 56' J. Górski P. Mucha
  10. 58' Goku Román 4-0
  11. 62' D. Bilonoh S. Górski
  12. 65' Goku Román 5-0
  13. 68' J. Bieroński M. Misztal
  14. 68' K. Drzazga Goku Román
  15. 72' E. Bonifacio J. Simonsen
  16. 72' T. Milašius F. Hartherz
  17. 78' S. Bartlewicz J. Kolenc
  18. 81' M. Nowak M. Sitek
  19. 89' E. Bonifacio 6-0
  20. FT6-0

Đội hình

Podbeskidzie HLV: D. Żuraw
  1. M. Igonen
  2. F. Hartherz ▼ 72'
  3. I. Markov
  4. J. Simonsen ▼ 72'
  5. M. Wypych
  6. A. Vitelli
  7. Goku Román ▼ 68'
  8. M. Sitek ▼ 81'
  9. M. Misztal ▼ 68'
  10. T. Neugebauer
  11. K. Biliński

Dự bị 8

  1. J. Bieroński ▲ 68'
  2. K. Drzazga ▲ 68'
  3. E. Bonifacio ▲ 72'
  4. T. Milašius ▲ 72'
  5. M. Nowak ▲ 81'
  6. D. Mikołajewski
  7. M. Scalet
  8. W. Kaczorowski
Chrobry Głogów HLV: M. Gołębiewski
  1. K. Dybowski
  2. M. Michalec
  3. A. Bogusz ▼ 46'
  4. S. Górski ▼ 62'
  5. J. Kuzdra
  6. A. Zarówny
  7. J. Kolenc ▼ 78'
  8. P. Mucha ▼ 56'
  9. O. Sewerzyński
  10. R. Wolsztyński ▼ 46'
  11. M. Jóźwiak

Dự bị 8

  1. D. Hanc ▲ 46'
  2. K. Wojtyra ▲ 46'
  3. J. Górski ▲ 56'
  4. D. Bilonoh ▲ 62'
  5. S. Bartlewicz ▲ 78'
  6. D. Węglarz
  7. M. Iwanowicz
  8. N. Malczuk

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
84Ghi được51
53Thủng lưới65
1.91Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu