ŁKS Łódź
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chrobry Głogów

ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-2 Chrobry Głogów tại I liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 3
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
DLWWD Chrobry Głogów
  1. 20' 0-1 R. Bak · Y. Sharabura
  2. 45' F. Piasecki11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' K. Podlinski F. Piasecki
  5. 59' A. Arasa K. Hinokio
  6. 61' K. Terlecki
  7. 67' W. Staszak A. Rybak
  8. 68' J. Keiblinger
  9. 68' A. Bukowski J. Lis
  10. 69' Yellow Card
  11. 73' M. Blachewicz J. Keiblinger
  12. 73' I. Strzalek K. Nowakowski
  13. 74' A. Sadiku Y. Sharabura
  14. 75' A. Bukowski
  15. 77' 1-2 A. Bukowski · A. Sadiku
  16. 81' D. Sokol
  17. 83' L. Szczygiel D. Sokol
  18. 84' K. Grzelak K. Ibe-Torti
  19. 85' B. Czajka K. Tabis
  20. 86' S. Strozik
  21. FT1-2

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 77D. Weglarz
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 3K. Falowski
  5. 7D. Sokol ▼ 83'
  6. 88K. Terlecki
  7. 20M. Wysokinski
  8. 8K. Hinokio ▼ 59'
  9. 37J. Keiblinger ▼ 73'
  10. 19K. Nowakowski ▼ 73'
  11. 99F. Piasecki ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1L. Bomba
  2. 4B. Farbiszewski
  3. 5L. Wiech
  4. 11M. Blachewicz ▲ 73'
  5. 10I. Strzalek ▲ 73'
  6. 21M. Kupczak
  7. 9A. Arasa ▲ 59'
  8. 13K. Podlinski ▲ 58'
  9. 33L. Szczygiel ▲ 83'
Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 22K. Bakowski
  2. 80K. Tabis ▼ 85'
  3. 8J. Gric
  4. 21M. Kozajda
  5. 77M. Bartolewski
  6. 28J. Lis ▼ 68'
  7. 5R. Bak
  8. 7K. Ibe-Torti ▼ 84'
  9. 51A. Rybak ▼ 67'
  10. 10Y. Sharabura ▼ 74'
  11. 11S. Strozik

Dự bị 9

  1. 1K. Wroblewski
  2. 6B. Czajka ▲ 85'
  3. 99A. Feratovic
  4. 15W. Staszak ▲ 67'
  5. 18T. Simkov
  6. 24K. Grzelak ▲ 84'
  7. 33A. Bukowski ▲ 68'
  8. 17A. Sadiku ▲ 74'
  9. 72K. Szablowski

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
15Ghi được17
13Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu