ŁKS Łódź
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Chrobry Głogów

ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-3 Chrobry Głogów tại I liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
DLWWD Chrobry Głogów
  1. 5' 0-1 K. Laskowski · K. Ibe-Torti
  2. 39' 0-2 A. Craciunphản lưới
  3. 40' K. Hinokio
  4. HT0-2
  5. 46' G. Norlin P. Glowacki
  6. 46' S. Krykun J. Loffelsend
  7. 59' A. Arasa K. Hinokio
  8. 65' S. Strozik P. Janczukowicz
  9. 70' M. Lewandowski F. Piasecki
  10. 74' K. Terlecki 1-2
  11. 77' M. Ozimek K. Ibe-Torti
  12. 80' A. Craciun
  13. 83' M. Wojciechowski B. Toma
  14. 83' 1-3 K. Nowakowski · S. Lewkot
  15. 87' S. Bonecki
  16. 90' K. Grzelak K. Nowakowski
  17. FT1-3

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 1A. Bobek
  2. 21M. Kupczak
  3. 22A. Craciun
  4. 28K. Falowski
  5. 2J. Loffelsend ▼ 46'
  6. 88K. Terlecki
  7. 20M. Wysokinski
  8. 8K. Hinokio ▼ 59'
  9. 37P. Glowacki ▼ 46'
  10. 80B. Toma ▼ 83'
  11. 99F. Piasecki ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 55M. Pingot
  3. 6S. Rudol
  4. 9A. Arasa ▲ 59'
  5. 10S. Ernst
  6. 11G. Norlin ▲ 46'
  7. 16M. Wojciechowski ▲ 83'
  8. 19S. Krykun ▲ 46'
  9. 90M. Lewandowski ▲ 70'
Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 99D. Arndt
  2. 44A. Zarowny
  3. 18M. Mazur
  4. 8J. Gric
  5. 80K. Tabis
  6. 27K. Laskowski
  7. 23S. Lewkot
  8. 17K. Ibe-Torti ▼ 77'
  9. 7S. Bonecki
  10. 15K. Nowakowski ▼ 90'
  11. 10P. Janczukowicz ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 95P. Lenarcik
  2. 30S. Bartlewicz
  3. 14W. Laszynski
  4. 9M. Ozimek ▲ 77'
  5. 33N. Malczuk
  6. 11S. Strozik ▲ 65'
  7. 72J. Szablowski
  8. 24K. Grzelak ▲ 90'
  9. 31K. Tworzydlo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
67Ghi được72
56Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu