ŁKS Łódź
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chrobry Głogów

ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 0-1 Chrobry Głogów tại I liga, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
DLWWD Chrobry Głogów
  1. 3' M. Rozwandowicz
  2. 15' M. Michalec
  3. 28' Ricardinho
  4. HT0-0
  5. 46' J. Kuźma M. Rozwandowicz
  6. 46' Javi Moreno K. Ibe-Torti
  7. 68' S. Jurić M. Trąbka
  8. 77' M. Bąkowicz B. Szeliga
  9. 77' M. Kowalczyk Antonio Domínguez
  10. 86' J. Kuzma
  11. 87' 0-1 J. Kolenc
  12. 90'+1 P. Tupaj
  13. 90' E. Pieczarka M. Bochnak
  14. 90' M. Ilków-Gołąb D. Piła
  15. FT0-1

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: M. Pogorzała
  1. M. Kozioł
  2. A. Marciniak
  3. M. Dąbrowski
  4. B. Szeliga ▼ 77'
  5. O. Koprowski
  6. Pirulo
  7. Antonio Domínguez ▼ 77'
  8. M. Trąbka ▼ 68'
  9. M. Rozwandowicz ▼ 46'
  10. K. Ibe-Torti ▼ 46'
  11. Ricardinho

Dự bị 9

  1. J. Kuźma ▲ 46'
  2. Javi Moreno ▲ 46'
  3. S. Jurić ▲ 68'
  4. M. Bąkowicz ▲ 77'
  5. M. Kowalczyk ▲ 77'
  6. D. Arndt
  7. M. Wolski
  8. Nacho Monsalve
  9. Samu Corral
Chrobry Głogów HLV: I. Đurđević
  1. R. Leszczyński
  2. O. Práznovský
  3. M. Michalec
  4. R. Mandrysz
  5. M. Rzuchowski
  6. J. Kolenc
  7. M. Ziemann
  8. M. Bochnak ▼ 90'
  9. P. Tupaj
  10. D. Piła ▼ 90'
  11. M. Lebedyński

Dự bị 8

  1. E. Pieczarka ▲ 90'
  2. M. Ilków-Gołąb ▲ 90'
  3. D. van der Heijden
  4. J. Michalczyk
  5. K. Dybowski
  6. M. Bougaidis
  7. M. Iwanowicz
  8. T. Cywka

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Miedz Legnica
34 56 - 22 +34 77
2
Widzew Łódź
34 53 - 38 +15 62
3
Arka Gdynia
34 62 - 39 +23 61
4
Korona Kielce
34 46 - 37 +9 56
5
Odra Opole
34 51 - 46 +5 51
6
Chrobry Głogów
34 43 - 34 +9 50
7
Sandecja Nowy Sącz
34 39 - 36 +3 47
8
GKS Katowice
34 44 - 47 -3 46
9
Podbeskidzie
34 48 - 41 +7 45
10
ŁKS Łódź
34 33 - 37 -4 45
11
Resovia Rzeszów
34 42 - 39 +3 44
12
Tychy 71
34 37 - 41 -4 44
13
SKRA Częstochowa
34 28 - 41 -13 38
14
Puszcza Niepołomice
34 41 - 50 -9 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 41 - 48 -7 36
16
Stomil Olsztyn
34 32 - 52 -20 35
17
Górnik Polkowice
34 32 - 54 -22 29
18
Jastrzębie
34 32 - 58 -26 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
50Ghi được53
53Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu