ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 5-2 Chrobry Głogów tại I liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
- Trọng tài
- Ł. Szczech
- Phong độ
- WWDLD ŁKS Łódź
- DLWWD Chrobry Głogów
- 16' J. Kuzdra
- 37' K. Dankowski 1-0
- 38' Pirulo 2-0
- 43' B. Szeliga 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Górski ▼ M. Machaj
- 46' ▲ M. Bougaidis ▼ M. Michalec
- 46' ▲ M. Ozimek ▼ R. Wolsztyński
- 46' ▲ S. Górski ▼ J. Kuzdra
- 49' R. Pirulo
- 50' M. Spremo
- 51' 3-1 K. Wojtyra11m
- 55' 3-2 K. Wojtyra11m
- 58' P. Mucha
- 63' ▲ D. Kort ▼ M. Trąbka
- 63' ▲ S. Jurić ▼ N. Balongo
- 63' Pirulo 4-2
- 68' R. Pirulo
- 70' ▲ O. Sewerzyński ▼ J. Kolenc
- 74' M. Bougaidis
- 85' ▲ B. Biel ▼ M. Mokrzycki
- 85' ▲ O. Koprowski ▼ M. Spremo
- 90' S. Juric
- 90'+5 ▲ P. Janczukowicz ▼ Pirulo
- 90'+6 P. Janczukowicz 5-2
- FT5-2
Đội hình
- A. Bobek
- A. Marciniak
- B. Szeliga
- K. Dankowski
- Nacho Monsalve
- Pirulo ▼ 90'
- M. Spremo ▼ 85'
- M. Trąbka ▼ 63'
- M. Mokrzycki ▼ 85'
- M. Kowalczyk
- N. Balongo ▼ 63'
Dự bị 9
- D. Kort ▲ 63'
- S. Jurić ▲ 63'
- B. Biel ▲ 85'
- O. Koprowski ▲ 85'
- P. Janczukowicz ▲ 90'
- D. Arndt
- M. Dąbrowski
- M. Wszołek
- V. Okhronchuk
- K. Dybowski
- M. Michalec ▼ 46'
- A. Bogusz
- J. Kuzdra ▼ 46'
- A. Zarówny
- M. Machaj ▼ 46'
- S. Steblecki
- J. Kolenc ▼ 70'
- P. Mucha
- K. Wojtyra
- R. Wolsztyński ▼ 46'
Dự bị 9
- J. Górski ▲ 46'
- M. Bougaidis ▲ 46'
- M. Ozimek ▲ 46'
- S. Górski ▲ 46'
- O. Sewerzyński ▲ 70'
- B. Szafer
- D. Hanc
- M. Jóźwiak
- D. Bilonoh
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
63Ghi được51
46Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30