Chrobry Głogów vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 2-3 ŁKS Łódź tại I liga, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 4, hòa 1, ŁKS Łódź thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion GOS, Głogów
- Trọng tài
- M. Kochanek
- Phong độ
- DLWWD Chrobry Głogów
- WWDLD ŁKS Łódź
- 9' O. Praznovsky
- 9' 0-1 Pirulo11m
- 15' 0-2 Pirulo
- 32' M. Bougaidis
- HT0-2
- 51' M. Bochnak 1-2
- 58' ▲ J. Kuźma ▼ M. Wszołek
- 58' ▲ K. Dankowski ▼ D. Kort
- 62' ▲ D. Hanc ▼ S. Steblecki
- 62' ▲ P. Tupaj ▼ J. Kuzdra
- 66' J. Kuzma
- 73' ▲ K. Ibe-Torti ▼ B. Biel
- 73' ▲ P. Janczukowicz ▼ N. Balongo
- 76' 1-3 M. Kowalczyk
- 77' ▲ P. Mucha ▼ J. Kolenc
- 77' ▲ J. Górski ▼ P. Kusztal
- 81' M. Trabka
- 82' ▲ K. Wojtyra ▼ R. Wolsztyński
- 86' P. Janczukowicz
- 86' ▲ Javi Moreno ▼ Pirulo
- 90'+1 M. Bochnak 2-3
- FT2-3
Đội hình
- K. Dybowski
- O. Práznovský
- M. Bougaidis
- A. Bogusz
- J. Kuzdra ▼ 62'
- R. Mandrysz
- S. Steblecki ▼ 62'
- J. Kolenc ▼ 77'
- M. Bochnak
- R. Wolsztyński ▼ 82'
- P. Kusztal ▼ 77'
Dự bị 9
- D. Hanc ▲ 62'
- P. Tupaj ▲ 62'
- P. Mucha ▲ 77'
- J. Górski ▲ 77'
- K. Wojtyra ▲ 82'
- D. Węglarz
- E. Pieczarka
- M. Jóźwiak
- M. Michalec
- M. Kozioł
- M. Dąbrowski
- B. Szeliga
- Nacho Monsalve
- M. Wszołek ▼ 58'
- B. Biel ▼ 73'
- Pirulo ▼ 86'
- D. Kort ▼ 58'
- M. Trąbka
- M. Kowalczyk
- N. Balongo ▼ 73'
Dự bị 9
- J. Kuźma ▲ 58'
- K. Dankowski ▲ 58'
- K. Ibe-Torti ▲ 73'
- P. Janczukowicz ▲ 73'
- Javi Moreno ▲ 86'
- A. Marciniak
- M. Kołba
- M. Lorenc
- V. Okhronchuk
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được63
65Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai29