Tychy 71
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Ruch Chorzów

Tychy 71 vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 0-4 Ruch Chorzów tại I liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 1, hòa 1, Ruch Chorzów thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 32
Phong độ
WDWWD Tychy 71
WWLWW Ruch Chorzów
  1. 7' 0-1 D. Szczepan · P. Szwedzik
  2. 9' D. Szczepan
  3. 13' 0-2 P. Szwedzik · J. Jendryka
  4. 45' 0-3 P. Szwedzik · S. Szymanski
  5. HT0-3
  6. 46' P. Krawczyk P. Lysiak
  7. 46' K. Welniak T. Kubik
  8. 69' B. Baranski
  9. 76' 0-4 J. Jendryka · D. Ventura
  10. 78' M. Rosol S. Szymanski
  11. 78' S. Karasinski D. Preisler
  12. 85' M. Kolar D. Szczepan
  13. 85' P. Ceglarz S. Nagamatsu
  14. 89' M. Mezghrani J. Jendryka
  15. FT0-4

Đội hình

Tychy 71 HLV: Lukasz Piszczek
  1. 39J. Madrzyk
  2. 22T. Kubik ▼ 46'
  3. 26I. Lasicki
  4. 8M. Szpakowski
  5. 2L. Silva
  6. 37J. Keiblinger
  7. 24B. Baranski
  8. 29P. Lysiak ▼ 46'
  9. 47B. Jankowski
  10. 92D. Kadzior
  11. 99T. Rygula

Dự bị 8

  1. 13T. Proczek
  2. 7D. Sandoval
  3. 9D. Rumin
  4. 10M. Listkowski
  5. 18O. Stefansson
  6. 20P. Krawczyk ▲ 46'
  7. 21K. Machowski
  8. 90K. Welniak ▲ 46'
Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 82J. Bielecki
  2. 28N. Lesniak-Paduch
  3. 22M. Watson
  4. 24A. Komor
  5. 4D. Preisler ▼ 78'
  6. 25D. Ventura
  7. 20S. Szymanski ▼ 78'
  8. 13J. Jendryka ▼ 89'
  9. 18S. Nagamatsu ▼ 85'
  10. 21P. Szwedzik
  11. 95D. Szczepan ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1J. Szymanski
  2. 5M. Rosol ▲ 78'
  3. 7M. Kolar ▲ 85'
  4. 23M. Mezghrani ▲ 89'
  5. 6P. Szyminski
  6. 27M. Szwoch
  7. 29F. Lachendro
  8. 38S. Karasinski ▲ 78'
  9. 77P. Ceglarz ▲ 85'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
56Ghi được68
95Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu