Ruch Chorzów
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tychy 71

Ruch Chorzów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 1-0 Tychy 71 tại I liga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 5, hòa 1, Tychy 71 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Trọng tài
T. Wajda
Phong độ
WWLWW Ruch Chorzów
WDWWD Tychy 71
  1. 19' S. Kobusinski
  2. 30' T. Wojtowicz
  3. 45'+3 K. Skibicki
  4. HT0-0
  5. 46' D. Rumin P. Mikita
  6. 47' R. Szywacz
  7. 51' Ł. Moneta S. Kobusiński
  8. 58' L. Moneta
  9. 63' D. Szczepan 1-0
  10. 66' W. Zytek
  11. 76' T. Foszmanczyk
  12. 76' T. Swędrowski T. Foszmańczyk
  13. 77' K. Michalski K. Kasolik
  14. 77' D. Połap N. Dzięgielewski
  15. 81' D. Szczepan
  16. 81' M. Feliks D. Szczepan
  17. 82' M. Feliks
  18. 86' D. Polap
  19. 90'+4 P. Sikora
  20. FT1-0

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: J. Skrobacz
  1. J. Bielecki
  2. M. Sadlok
  3. P. Baranowski
  4. R. Szywacz
  5. K. Kasolik ▼ 77'
  6. T. Foszmańczyk ▼ 76'
  7. J. Sedlák
  8. P. Sikora
  9. T. Wójtowicz
  10. D. Szczepan ▼ 81'
  11. S. Kobusiński ▼ 51'

Dự bị 9

  1. Ł. Moneta ▲ 51'
  2. T. Swędrowski ▲ 76'
  3. K. Michalski ▲ 77'
  4. M. Feliks ▲ 81'
  5. A. Pląskowski
  6. J. Piątek
  7. J. Witek
  8. P. Szur
  9. W. Rusin
Tychy 71 HLV: D. Banasik
  1. A. Odyjewski
  2. P. Buchta
  3. K. Wołkowicz
  4. J. Tecław
  5. K. Machowski
  6. M. Radecki
  7. W. Żytek
  8. M. Czyżycki
  9. K. Skibicki
  10. N. Dzięgielewski ▼ 77'
  11. P. Mikita ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Rumin ▲ 46'
  2. D. Połap ▲ 77'
  3. D. Orliński
  4. K. Jałocha
  5. K. Pipia
  6. K. Szymura
  7. M. Kozina
  8. M. Pawlusiński
  9. M. Ploch

Thống kê

08
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
61Ghi được51
42Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu