Ruch Chorzów
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tychy 71

Ruch Chorzów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 2-1 Tychy 71 tại I liga, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 5, hòa 1, Tychy 71 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WLWWD Ruch Chorzów
WDWWD Tychy 71
  1. 19' M. Blachewiczphản lưới 1-0
  2. 39' S. Nagamatsu · M. Szwoch 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' M. Zurawski P. Szwedzik
  5. 58' J. Teclaw O. Stefansson
  6. 58' T. Kubik M. Sanyang
  7. 58' M. L. Kalemba J. Bieronski
  8. 60' 2-1 J. Keiblinger
  9. 68' D. Rumin M. Stangret
  10. 79' J. Sobeczko M. Mezghrani
  11. 79' T. Bala M. Kolar
  12. 82' K. Lipkowski
  13. 89' D. Ventura S. Nagamatsu
  14. 90'+7 T. Bala
  15. FT2-1

Đội hình

Ruch Chorzów
  1. 33B. Gradecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 28N. Lesniak-Paduch
  4. 17A. Lukic
  5. 4D. Preisler
  6. 27M. Szwoch
  7. 20S. Szymanski
  8. 18S. Nagamatsu ▼ 89'
  9. 21P. Szwedzik ▼ 56'
  10. 7M. Kolar ▼ 79'
  11. 23M. Mezghrani ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 70N. Proczek
  2. 24A. Komor
  3. 38S. Karasinski
  4. 25D. Ventura ▲ 89'
  5. 22M. Zurawski ▲ 56'
  6. 30J. Sobeczko ▲ 79'
  7. 5M. Rosol
  8. 14Nono
  9. 9T. Bala ▲ 79'
Tychy 71
  1. 31K. Kolotylo
  2. 21K. Machowski
  3. 4K. Lipkowski
  4. 18O. Stefansson ▼ 58'
  5. 11M. Blachewicz
  6. 8M. Szpakowski
  7. 15J. Bieronski ▼ 58'
  8. 37J. Keiblinger
  9. 92D. Kadzior
  10. 7M. Sanyang ▼ 58'
  11. 19M. Stangret ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1L. Wechsel
  2. 3J. Teclaw ▲ 58'
  3. 5K. Glogowski
  4. 9D. Rumin ▲ 68'
  5. 10R. Makowski
  6. 20B. Pioterczak
  7. 22T. Kubik ▲ 58'
  8. 28M. L. Kalemba ▲ 58'
  9. 47B. Jankowski

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
68Ghi được56
55Thủng lưới95
1.62Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu