Tychy 71
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ruch Chorzów

Tychy 71 vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 2-2 Ruch Chorzów tại I liga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 1, hòa 1, Ruch Chorzów thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Miejski, Tychy
Trọng tài
P. Malec
Phong độ
WDWWD Tychy 71
WWLWW Ruch Chorzów
  1. 16' D. Rumin 1-0
  2. 26' M. Manka
  3. 40' 1-1 T. Swędrowski
  4. 45' 1-2 A. Pląskowski
  5. HT1-2
  6. 47' D. Rumin 2-2
  7. 61' J. Piątek K. Michalski
  8. 61' Ł. Janoszka A. Pląskowski
  9. 69' D. Połap M. Mańka
  10. 72' P. Buchta
  11. 77' D. Rumin
  12. 78' G. Jaroch M. Kozina
  13. 79' T. Foszmańczyk T. Swędrowski
  14. 85' Ł. Moneta M. Kwietniewski
  15. 88' D. Szczepan
  16. 89' K. Machowski D. Rumin
  17. 89' M. Ploch Antonio Domínguez
  18. 90' R. Szywacz
  19. FT2-2

Đội hình

Tychy 71 HLV: D. Nowak
  1. K. Jałocha
  2. M. Mańka ▼ 69'
  3. P. Buchta
  4. K. Wołkowicz
  5. Antonio Domínguez ▼ 89'
  6. W. Żytek
  7. M. Czyżycki
  8. J. Biegański
  9. M. Kozina ▼ 78'
  10. P. Mikita
  11. D. Rumin ▼ 89'

Dự bị 7

  1. D. Połap ▲ 69'
  2. G. Jaroch ▲ 78'
  3. K. Machowski ▲ 89'
  4. M. Ploch ▲ 89'
  5. A. Kostrzewski
  6. N. Dzięgielewski
  7. T. Malec
Ruch Chorzów HLV: J. Skrobacz
  1. J. Bielecki
  2. P. Szur
  3. R. Szywacz
  4. K. Michalski ▼ 61'
  5. K. Kasolik
  6. T. Swędrowski ▼ 79'
  7. M. Kwietniewski ▼ 85'
  8. P. Sikora
  9. T. Wójtowicz
  10. A. Pląskowski ▼ 61'
  11. D. Szczepan

Dự bị 9

  1. J. Piątek ▲ 61'
  2. Ł. Janoszka ▲ 61'
  3. T. Foszmańczyk ▲ 79'
  4. Ł. Moneta ▲ 85'
  5. B. Barański
  6. F. Nawrocki
  7. J. Osobiński
  8. J. Witek
  9. M. Winciersz

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
51Ghi được61
67Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu