Ruch Chorzów
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tychy 71

Ruch Chorzów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 0-1 Tychy 71 tại I liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 5, hòa 1, Tychy 71 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WWLWW Ruch Chorzów
WDWWD Tychy 71
  1. HT0-0
  2. 55' J. Adkonis B. Barański
  3. 56' Ł. Moneta F. Starzyński
  4. 65' R. Makowski W. Niewiarowski
  5. 65' N. Niemann N. Dzięgielewski
  6. 66' T. Kubik M. Błachewicz
  7. 71' J. Myszor M. Kozak
  8. 71' S. Karasiński D. Preisler
  9. 73' 0-1 B. Śpiączka
  10. 78' B. Spiaczka
  11. 78' M. Konczkowski M. Sadlok
  12. 79' M. Stangret B. Śpiączka
  13. FT0-1

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. J. Bielecki
  2. M. Sadlok ▼ 78'
  3. M. Mezghrani
  4. D. Preisler ▼ 71'
  5. F. Starzyński ▼ 56'
  6. M. Szwoch
  7. D. Ventúra
  8. M. Kozak ▼ 71'
  9. S. Szymański
  10. B. Barański ▼ 55'
  11. D. Szczepan

Dự bị 9

  1. J. Adkonis ▲ 55'
  2. Ł. Moneta ▲ 56'
  3. J. Myszor ▲ 71'
  4. S. Karasiński ▲ 71'
  5. M. Konczkowski ▲ 78'
  6. F. Borowski
  7. J. Sobeczko
  8. J. Szymański
  9. W. Łaski
Tychy 71 HLV: A. Skowronek
  1. M. Łubik
  2. M. Dijaković
  3. J. Keiblinger
  4. J. Tecław
  5. M. Błachewicz ▼ 66'
  6. J. Budnicki
  7. J. Ertlthaler
  8. J. Bieroński
  9. N. Dzięgielewski ▼ 65'
  10. W. Niewiarowski ▼ 65'
  11. B. Śpiączka ▼ 79'

Dự bị 9

  1. N. Niemann ▲ 65'
  2. R. Makowski ▲ 65'
  3. T. Kubik ▲ 66'
  4. M. Stangret ▲ 79'
  5. D. Rumin
  6. K. Kołotyło
  7. N. Nedić
  8. P. Gębala
  9. T. Kurtaran

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
66Ghi được65
74Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu