Tychy 71 vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 0-1 Ruch Chorzów tại I liga, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 1, hòa 1, Ruch Chorzów thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Tychy
- Phong độ
- WDWWD Tychy 71
- WLWWD Ruch Chorzów
- 15' ▲ M. Hołownia ▼ M. Sanyang
- 20' M. Holownia
- 25' ▲ M. Mezghrani ▼ J. Myszor
- 28' M. Dijakovic
- 44' 0-1 Ł. Moneta
- HT0-1
- 46' ▲ B. Śpiączka ▼ M. Dijaković
- 65' N. Nedic
- 66' ▲ T. Kubik ▼ W. Niewiarowski
- 67' ▲ R. Makowski ▼ M. Dziuba
- 77' ▲ A. Lukić ▼ Ł. Moneta
- 78' ▲ B. Barański ▼ S. Karasiński
- 80' J. Ertlthaler
- 83' T. Kurtaran
- 85' ▲ M. Szpakowski ▼ J. Ertlthaler
- 89' M. Sadlok
- 90' M. Szwoch
- 90'+5 ▲ W. Łaski ▼ D. Szczepan
- 90'+5 ▲ Ł. Góra ▼ M. Mezghrani
- FT0-1
Đội hình
- M. Łubik
- N. Nedić
- M. Dijaković ▼ 46'
- J. Keiblinger
- M. Błachewicz
- J. Ertlthaler ▼ 85'
- M. Dziuba ▼ 67'
- T. Kurtaran
- W. Niewiarowski ▼ 66'
- D. Rumin
- M. Sanyang ▼ 15'
Dự bị 9
- M. Hołownia ▲ 15'
- B. Śpiączka ▲ 46'
- T. Kubik ▲ 66'
- R. Makowski ▲ 67'
- M. Szpakowski ▲ 85'
- D. Matyśkiewicz
- J. Bieroński
- J. Tecław
- M. Górski
- M. Turk
- M. Sadlok
- M. Konczkowski
- M. Szwoch
- D. Ventúra
- Ł. Moneta ▼ 77'
- S. Szymański
- S. Karasiński ▼ 78'
- S. Novothny
- D. Szczepan ▼ 90'
- J. Myszor ▼ 25'
Dự bị 9
- M. Mezghrani ▲ 25'
- A. Lukić ▲ 77'
- B. Barański ▲ 78'
- W. Łaski ▲ 90'
- Ł. Góra ▲ 90'
- F. Borowski
- J. Szymański
- K. Lipinski
- Nono
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
65Ghi được66
55Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai30