Arka Gdynia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ŁKS Łódź

Arka Gdynia vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-1 ŁKS Łódź tại I liga, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 4, hòa 3, ŁKS Łódź thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
WLDWD Arka Gdynia
WWDLD ŁKS Łódź
  1. 7' M. Marcjanik 1-0
  2. 45'+2 1-1 A. Louveau
  3. HT1-1
  4. 59' L. Gulen
  5. 66' K. Czubak S. Sobczak
  6. 66' K. Skóra H. Vitalucci
  7. 66' Andreu Arasa H. Balić
  8. 66' M. Sitek J. Zając
  9. 70' W. Zieliński M. Borecki
  10. 77' A. Louveau
  11. 79' A. Pawlak A. Młynarczyk
  12. 79' M. Mokrzycki Pirulo
  13. 82' P. Stolc K. Górecki
  14. 88' K. Skóra 2-1
  15. 89' I. Mihaljević L. Gülen
  16. FT2-1

Đội hình

Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. M. Marcjanik
  3. D. Gojny
  4. Marc Navarro
  5. K. Górecki ▼ 82'
  6. M. Rzuchowski
  7. J. Oliveira
  8. M. Borecki ▼ 70'
  9. T. Gaprindashvili
  10. H. Vitalucci ▼ 66'
  11. S. Sobczak ▼ 66'

Dự bị 9

  1. K. Czubak ▲ 66'
  2. K. Skóra ▲ 66'
  3. W. Zieliński ▲ 70'
  4. P. Stolc ▲ 82'
  5. A. Ratajczyk
  6. D. Węglarz
  7. J. Staniszewski
  8. K. Lipkowski
  9. Kike Hermoso
ŁKS Łódź HLV: J. Dziółka
  1. Ł. Bomba
  2. L. Gülen ▼ 89'
  3. K. Dankowski
  4. A. Majcenić
  5. A. Louveau
  6. M. Kupczak
  7. Pirulo ▼ 79'
  8. H. Balić ▼ 66'
  9. M. Wysokiński
  10. A. Młynarczyk ▼ 79'
  11. J. Zając ▼ 66'

Dự bị 9

  1. Andreu Arasa ▲ 66'
  2. M. Sitek ▲ 66'
  3. A. Pawlak ▲ 79'
  4. M. Mokrzycki ▲ 79'
  5. I. Mihaljević ▲ 89'
  6. J. Łabędzki
  7. P. Głowacki
  8. A. Tutyškinas
  9. H. Idasiak

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
88Ghi được68
49Thủng lưới57
1.87Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu