Arka Gdynia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŁKS Łódź

Arka Gdynia vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-1 ŁKS Łódź tại I liga, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 4, hòa 3, ŁKS Łódź thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
K. Arys
Phong độ
WLDWD Arka Gdynia
WWDLD ŁKS Łódź
  1. 13' P. Stolc 1-0
  2. 23' Omran Haydary H. Adamczyk
  3. 31' R. Pirulo
  4. HT1-0
  5. 61' B. Szeliga M. Śliwa
  6. 79' K. Ibe-Torti A. Tutyškinas
  7. 79' S. Jurić P. Janczukowicz
  8. 81' M. Żebrowski K. Skóra
  9. 84' 1-1 M. Kowalczyk
  10. 89' W. Zieliński S. Milewski
  11. 89' M. Dąbrowski Pirulo
  12. 89' V. Okhronchuk M. Kowalczyk
  13. FT1-1

Đội hình

Arka Gdynia HLV: R. Wieczorek
  1. D. Kajzer
  2. O. Azatskyi
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. D. Gojny
  6. J. Gol
  7. H. Adamczyk ▼ 23'
  8. S. Milewski ▼ 89'
  9. M. Stępień
  10. K. Skóra ▼ 81'
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. Omran Haydary ▲ 23'
  2. M. Żebrowski ▲ 81'
  3. W. Zieliński ▲ 89'
  4. J. Tomal
  5. K. Krzepisz
  6. M. Bednarski
  7. M. Camara
  8. M. Szymański
  9. Marcus Vinícius
ŁKS Łódź HLV: K. Moskal
  1. A. Bobek
  2. A. Marciniak
  3. K. Dankowski
  4. Nacho Monsalve
  5. A. Tutyškinas ▼ 79'
  6. M. Mokrzycki
  7. M. Śliwa ▼ 61'
  8. M. Kowalczyk ▼ 89'
  9. Pirulo ▼ 89'
  10. M. Trąbka
  11. P. Janczukowicz ▼ 79'

Dự bị 9

  1. B. Szeliga ▲ 61'
  2. K. Ibe-Torti ▲ 79'
  3. S. Jurić ▲ 79'
  4. M. Dąbrowski ▲ 89'
  5. V. Okhronchuk ▲ 89'
  6. D. Arndt
  7. D. Nowacki
  8. N. Balongo
  9. O. Koprowski

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
64Ghi được63
56Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu