ŁKS Łódź
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

ŁKS Łódź vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-2 Arka Gdynia tại I liga, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 3, hòa 3, Arka Gdynia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion MOSiR, Łódź
Trọng tài
S. Krasny
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
WLDWD Arka Gdynia
  1. 31' Ł. Wolsztyński C. Alemán
  2. 34' M. Wolski
  3. 35' M. Dabrowski
  4. 42' Ricardinho 1-0
  5. 44' J. Tosik
  6. 45' A. Klimczak
  7. HT1-0
  8. 46' Marcus Vinícius A. Kasperkiewicz
  9. 69' 1-1 M. Rosołek
  10. 73' Antonio Domínguez Pirulo
  11. 73' 1-2 Marcus Vinícius
  12. 77' Ł. Sekulski J. Tosik
  13. 79' R. Wolsztyński M. Żebrowski
  14. 87' T. Nawotka M. Trąbka
  15. 87' P. Sajdak P. Janczukowicz
  16. 89' P. Sasin A. Deja
  17. FT1-2

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: I. Mamrot
  1. A. Malarz
  2. M. Dąbrowski
  3. A. Klimczak
  4. Carlos Gracia
  5. J. Tosik ▼ 77'
  6. M. Rygaard
  7. Pirulo ▼ 73'
  8. M. Trąbka ▼ 87'
  9. M. Wolski
  10. P. Janczukowicz ▼ 87'
  11. Ricardinho

Dự bị 4

  1. Antonio Domínguez ▲ 73'
  2. Ł. Sekulski ▲ 77'
  3. T. Nawotka ▲ 87'
  4. P. Sajdak ▲ 87'
Arka Gdynia HLV: D. Marzec
  1. D. Kajzer
  2. A. Danch
  3. M. Marcjanik
  4. Luis Valcarce
  5. A. Kasperkiewicz ▼ 46'
  6. H. Memić
  7. F. Hiszpański
  8. A. Deja ▼ 89'
  9. C. Alemán ▼ 31'
  10. M. Żebrowski ▼ 79'
  11. M. Rosołek

Dự bị 4

  1. Ł. Wolsztyński ▲ 31'
  2. Marcus Vinícius ▲ 46'
  3. R. Wolsztyński ▲ 79'
  4. P. Sasin ▲ 89'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radomiak Radom
34 49 - 20 +29 68
2
Nieciecza
34 56 - 28 +28 65
3
Tychy 71
34 49 - 27 +22 63
4
Arka Gdynia
34 51 - 32 +19 60
5
ŁKS Łódź
34 59 - 41 +18 58
6
Górnik Łęczna
34 47 - 30 +17 56
7
Miedz Legnica
34 49 - 36 +13 51
8
Odra Opole
34 35 - 41 -6 49
9
Widzew Łódź
34 30 - 36 -6 46
10
Sandecja Nowy Sącz
34 42 - 50 -8 45
11
Chrobry Głogów
34 34 - 45 -11 44
12
Korona Kielce
34 31 - 46 -15 41
13
Puszcza Niepołomice
34 32 - 46 -14 37
14
Jastrzębie
34 32 - 48 -16 35
15
Stomil Olsztyn
34 31 - 48 -17 35
16
Resovia Rzeszów
34 27 - 45 -18 32
17
Zaglebie Sosnowiec
34 35 - 43 -8 30
18
Bełchatów
34 24 - 51 -27 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
70Ghi được66
52Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu